(Vị trí top_banner)
Hình minh họa palazzo
B1
sostantivo B1 Kiến trúc, Lịch sử, Chính trị

palazzo

/paˈlat.t͡so/
cung điện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "palazzo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Edificio di notevoli dimensioni, destinato ad abitazione signorile o a sede di uffici pubblici.

Ý nghĩa của "palazzo" trong tiếng Việt

Dinh thự chính thức của một quốc vương, người đứng đầu nhà nước, hoặc thành viên cấp cao của giới quý tộc hoặc tăng lữ, đặc biệt là một dinh thự lớn, tráng lệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "palazzo"

  • "Il Palazzo Pitti è uno dei più grandi monumenti architettonici di Firenze."

    "Cung điện Pitti là một trong những công trình kiến trúc vĩ đại nhất ở Florence."

  • "Il presidente ha ricevuto gli ospiti nel suo palazzo."

    "Tổng thống đã tiếp đón các vị khách trong cung điện của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "palazzo"

Đồng nghĩa

reggia (cung điện (dành cho vua))

Cách dùng "palazzo" & Ghi chú

Cách dùng "palazzo" đúng ngữ cảnh

Từ 'palazzo' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ các tòa nhà lớn, tráng lệ, có kiến trúc đặc biệt và lịch sử lâu đời, thường là nơi ở của các gia đình quý tộc hoặc các cơ quan chính phủ quan trọng. Cần phân biệt với 'casa' (nhà) hoặc 'edificio' (tòa nhà) thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "palazzo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il palazzo
Il palazzo è molto grande.
(Tòa nhà đó rất lớn.)
Với mạo từ xác định i palazzi
I palazzi di Roma sono bellissimi.
(Những tòa nhà ở Rome rất đẹp.)
Với mạo từ không xác định un palazzo
Ho visto un palazzo antico.
(Tôi đã thấy một tòa nhà cổ.)