patrimoniale
Định nghĩa & Giải nghĩa "patrimoniale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo al patrimonio ereditario o familiare.
Ý nghĩa của "patrimoniale" trong tiếng Việt
Liên quan đến, có nguồn gốc từ, hoặc biểu thị tài sản thừa kế từ cha hoặc tổ tiên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "patrimoniale"
-
"L'azienda agricola è un bene patrimoniale della famiglia."
"Trang trại là một tài sản gia truyền của gia đình."
-
"La villa è stata restaurata per preservarne il valore patrimoniale."
"Biệt thự đã được trùng tu để bảo tồn giá trị di sản của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "patrimoniale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "patrimoniale" & Ghi chú
Cách dùng "patrimoniale" đúng ngữ cảnh
Từ 'patrimoniale' trong tiếng Ý dùng để chỉ những gì liên quan đến tài sản thừa kế, gia sản, đặc biệt là những tài sản có giá trị lịch sử hoặc văn hóa. Cần phân biệt với các từ khác liên quan đến tài sản nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "patrimoniale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'investimento immobiliare ha un valore patrimoniale significativo per la famiglia."
"Khoản đầu tư bất động sản có giá trị tài sản thừa kế đáng kể đối với gia đình."
-
"Le questioni patrimoniali sono state risolte durante la divisione dei beni."
"Các vấn đề tài sản thừa kế đã được giải quyết trong quá trình phân chia tài sản."
-
"Il fondo patrimoniale è stato creato per proteggere gli interessi dei figli."
"Quỹ tài sản đã được tạo ra để bảo vệ lợi ích của những đứa trẻ."
-
"Quel lascito patrimoniale è stato gestito con cura."
"Cái di sản thừa kế kia đã được quản lý một cách cẩn thận."
-
"Bello è il vincolo patrimoniale che lega questa famiglia."
"Đẹp thay mối ràng buộc về tài sản gia đình gắn kết gia đình này."
-
"Quei beni patrimoniali sono stati venduti all'asta."
"Những tài sản thừa kế kia đã được bán đấu giá."
-
"La mia situazione patrimoniale è cambiata drasticamente negli ultimi anni."
"Tình hình tài sản của tôi đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây."
-
"Il suo interesse patrimoniale nella società è significativo."
"Quyền lợi tài sản của anh ấy trong công ty là rất lớn."
-
"Le loro decisioni patrimoniali hanno influenzato il futuro della famiglia."
"Những quyết định liên quan đến tài sản của họ đã ảnh hưởng đến tương lai của gia đình."