(Vị trí top_banner)
Hình minh họa peso
B1
sostantivo B1 Kinh tế

peso

/ˈpɛzo/
đồng peso
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "peso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Unità monetaria di diversi paesi dell'America Latina e dell'Asia.

Ý nghĩa của "peso" trong tiếng Việt

Đơn vị tiền tệ cơ bản của một số quốc gia Mỹ Latinh và châu Á, bao gồm Argentina, Chile, Colombia, Cuba, Mexico, Philippines và Uruguay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "peso"

  • "Il peso messicano è la valuta ufficiale del Messico."

    "Peso Mexico là đơn vị tiền tệ chính thức của Mexico."

  • "Ho cambiato i miei euro in pesos argentini."

    "Tôi đã đổi euro của mình sang peso Argentina."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "peso"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "peso" & Ghi chú

Cách dùng "peso" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'đô la' ở một số quốc gia nói tiếng Anh, 'peso' là tên của đơn vị tiền tệ chính thức ở nhiều nước Mỹ Latinh và châu Á. Cần chú ý tên đầy đủ của đơn vị tiền tệ ở mỗi quốc gia để tránh nhầm lẫn (ví dụ: peso argentino, peso messicano).

Ngữ pháp & Chia từ "peso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il peso
Il peso della valigia è eccessivo.
(Cân nặng của chiếc vali quá lớn.)
Với mạo từ xác định i pesi
I pesi in palestra sono molto utilizzati.
(Tạ trong phòng tập thể dục được sử dụng rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định un peso
Avere un debito è un peso.
(Có một khoản nợ là một gánh nặng.)