pianura alluvionale
Định nghĩa & Giải nghĩa "pianura alluvionale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Una pianura formata da depositi alluvionali, cioè sedimenti trasportati e depositati da fiumi e torrenti, spesso durante le inondazioni.
Ý nghĩa của "pianura alluvionale" trong tiếng Việt
Đồng bằng phù sa, một bề mặt bằng phẳng hoặc hơi dốc được hình thành từ các trầm tích do sông suối bồi đắp, thường là trong các trận lũ lụt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pianura alluvionale"
-
"La pianura alluvionale del Po è molto fertile."
"Đồng bằng phù sa sông Po rất màu mỡ."
-
"Le pianure alluvionali sono spesso densamente popolate a causa della fertilità del suolo."
"Các đồng bằng phù sa thường có mật độ dân số cao do độ phì nhiêu của đất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pianura alluvionale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pianura alluvionale" & Ghi chú
Cách dùng "pianura alluvionale" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'đồng bằng' trong tiếng Việt, 'pianura' chỉ một vùng đất rộng và bằng phẳng. 'Alluvionale' ám chỉ nguồn gốc hình thành từ sự bồi đắp của phù sa. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'pianura' (đồng bằng chung chung) và 'pianura alluvionale' (đồng bằng phù sa - có nguồn gốc từ sự bồi đắp của sông ngòi).
Ngữ pháp & Chia từ "pianura alluvionale" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pianura alluvionale |
La pianura alluvionale è fertile grazie ai sedimenti fluviali.
(Đồng bằng phù sa rất màu mỡ nhờ các trầm tích sông.)
|
| Với mạo từ xác định | le pianure alluvionali |
Le pianure alluvionali sono spesso densamente popolate.
(Các đồng bằng phù sa thường có mật độ dân số cao.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pianura alluvionale |
Questa è una pianura alluvionale soggetta a inondazioni periodiche.
(Đây là một đồng bằng phù sa dễ bị ngập lụt định kỳ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La pianura alluvionale è molto fertile in questa regione."
"Đồng bằng phù sa rất màu mỡ ở khu vực này."
-
"Il progetto prevede la costruzione di dighe per proteggere la pianura alluvionale dalle inondazioni."
"Dự án bao gồm việc xây dựng đê để bảo vệ đồng bằng phù sa khỏi lũ lụt."
-
"Le pianure alluvionali del Po sono importanti per l'agricoltura italiana."
"Các đồng bằng phù sa của sông Po rất quan trọng đối với nông nghiệp Ý."