(Vị trí top_banner)
Hình minh họa planetario
B1
aggettivo B1 Thiên văn học, Khoa học

planetario

/planeˈtaːrjo/
thuộc về hành tinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "planetario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo a un pianeta o ai pianeti.

Ý nghĩa của "planetario" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc thuộc về một hành tinh hoặc các hành tinh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "planetario"

  • "La sonda spaziale ha inviato immagini planetarie di alta qualità."

    "Tàu thăm dò không gian đã gửi những hình ảnh hành tinh chất lượng cao."

  • "L'influenza planetaria sulle maree è significativa."

    "Ảnh hưởng của hành tinh lên thủy triều là đáng kể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "planetario"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "planetario" & Ghi chú

Cách dùng "planetario" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'planetario' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến hành tinh hoặc các hành tinh. Lưu ý sự khác biệt với các từ liên quan đến vũ trụ nói chung (ví dụ: 'cosmico').

Ngữ pháp & Chia từ "planetario" (Grammatica)