(Vị trí top_banner)
Hình minh họa povertà sempre più grave
B2
aggettivo (in un gruppo nominale) B2 Kinh tế học, Xã hội học

povertà sempre più grave

[po.verˈta ˈsem.pre pju ˈɡra.ve]
tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "povertà sempre più grave"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una condizione di povertà che peggiora costantemente.

Ý nghĩa của "povertà sempre più grave" trong tiếng Việt

Tình trạng nghèo đói ngày càng trở nên tồi tệ hơn; sự suy giảm của tình trạng nghèo đói.

Câu ví dụ tiếng Ý với "povertà sempre più grave"

  • "La povertà sempre più grave colpisce le fasce più vulnerabili della popolazione."

    "Tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ ảnh hưởng đến các nhóm dân cư dễ bị tổn thương nhất."

  • "L'assenza di politiche adeguate ha portato a una povertà sempre più grave in molte aree rurali."

    "Việc thiếu các chính sách phù hợp đã dẫn đến tình trạng nghèo đói ngày càng tồi tệ ở nhiều vùng nông thôn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "povertà sempre più grave"

Đồng nghĩa

povertà in aumento (nghèo đói gia tăng) povertà crescente (nghèo đói leo thang)

Trái nghĩa

benessere diffuso (sự thịnh vượng lan rộng) prosperità generale (sự phồn vinh chung)

Cách dùng "povertà sempre più grave" & Ghi chú

Cách dùng "povertà sempre più grave" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự leo thang của tình trạng nghèo đói, nhấn mạnh đến sự suy giảm và khó khăn ngày càng tăng.

Ngữ pháp & Chia từ "povertà sempre più grave" (Grammatica)