(Vị trí top_banner)
Hình minh họa precedentemente
B2
avverbio B2 Luật pháp, Văn học, Ngôn ngữ học

precedentemente

/pret͡ʃedenteˈmente/
trước đây
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "precedentemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prima d'ora, in un tempo anteriore.

Ý nghĩa của "precedentemente" trong tiếng Việt

Trước thời điểm này; cho đến bây giờ (thường dùng trong văn phong trang trọng, luật pháp hoặc văn học).

Câu ví dụ tiếng Ý với "precedentemente"

  • "Precedentemente, l'area era adibita a coltivazioni agricole."

    "Trước đây, khu vực này được sử dụng cho trồng trọt nông nghiệp."

  • "Come precedentemente accennato, la questione è complessa."

    "Như đã đề cập trước đây, vấn đề này rất phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precedentemente"

Đồng nghĩa

in precedenza (trước đó) anteriormente (trước đây, trước đó (mang tính hình thức))

Trái nghĩa

successivamente (sau này) in seguito (sau đó)

Cách dùng "precedentemente" & Ghi chú

Cách dùng "precedentemente" đúng ngữ cảnh

Thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, tương tự như cách dùng 'trước đây' trong văn phong luật pháp hoặc văn học Việt Nam. Cần phân biệt với 'prima' mang nghĩa chung chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "precedentemente" (Grammatica)