precedentemente
Định nghĩa & Giải nghĩa "precedentemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Prima d'ora, in un tempo anteriore.
Ý nghĩa của "precedentemente" trong tiếng Việt
Trước thời điểm này; cho đến bây giờ (thường dùng trong văn phong trang trọng, luật pháp hoặc văn học).
Câu ví dụ tiếng Ý với "precedentemente"
-
"Precedentemente, l'area era adibita a coltivazioni agricole."
"Trước đây, khu vực này được sử dụng cho trồng trọt nông nghiệp."
-
"Come precedentemente accennato, la questione è complessa."
"Như đã đề cập trước đây, vấn đề này rất phức tạp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precedentemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "precedentemente" & Ghi chú
Cách dùng "precedentemente" đúng ngữ cảnh
Thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, tương tự như cách dùng 'trước đây' trong văn phong luật pháp hoặc văn học Việt Nam. Cần phân biệt với 'prima' mang nghĩa chung chung hơn.