(Vị trí top_banner)
Hình minh họa programmazione
B1
sostantivo B1 Công nghệ thông tin

programmazione

/programmatˈtsjone/
lập trình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "programmazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'attività di scrivere programmi per computer; l'insieme delle istruzioni che costituiscono un programma.

Ý nghĩa của "programmazione" trong tiếng Việt

Quá trình viết chương trình hoặc hướng dẫn cho máy tính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "programmazione"

  • "La programmazione è un'abilità molto richiesta nel mercato del lavoro."

    "Lập trình là một kỹ năng rất được yêu cầu trên thị trường lao động."

  • "Ho studiato programmazione all'università."

    "Tôi đã học lập trình ở trường đại học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "programmazione"

Đồng nghĩa

coding (việc viết mã)

Cách dùng "programmazione" & Ghi chú

Cách dùng "programmazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'programmazione' thường được sử dụng để chỉ quá trình lập trình nói chung. Cần phân biệt với các từ khác có thể liên quan đến các khía cạnh cụ thể của lập trình, ví dụ như 'codice' (mã nguồn).

Ngữ pháp & Chia từ "programmazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la programmazione
La programmazione del festival è molto interessante.
(Chương trình của lễ hội rất thú vị.)
Với mạo từ xác định le programmazioni
Le programmazioni settimanali sono state pubblicate.
(Các chương trình hàng tuần đã được công bố.)
Với mạo từ không xác định una programmazione
C'è una programmazione speciale per i bambini.
(Có một chương trình đặc biệt dành cho trẻ em.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La programmazione è diventata una competenza fondamentale nel mondo del lavoro moderno."

    "Lập trình đã trở thành một kỹ năng cơ bản trong thế giới công việc hiện đại."

  • "Ho seguito un corso intensivo di programmazione per migliorare le mie capacità."

    "Tôi đã tham gia một khóa học lập trình chuyên sâu để cải thiện kỹ năng của mình."

  • "La programmazione orientata agli oggetti è un paradigma molto diffuso."

    "Lập trình hướng đối tượng là một mô hình rất phổ biến."

Danh từ số nhiều
  • "Le programmazioni settimanali sono essenziali per l'organizzazione del lavoro."

    "Các chương trình hàng tuần là điều cần thiết cho việc tổ chức công việc."

  • "Le programmazioni per i nuovi corsi di informatica sono state approvate dal consiglio."

    "Các chương trình cho các khóa học tin học mới đã được hội đồng phê duyệt."

  • "Le programmazioni delle attività estive sono state pensate per coinvolgere tutti i bambini."

    "Các chương trình hoạt động hè được thiết kế để thu hút tất cả trẻ em."