(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prolissamente
C2
avverbio C2 Ngôn ngữ học

prolissamente

/prolisˈsamente/
một cách dài dòng
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prolissamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo prolisso; con eccessiva verbosità.

Ý nghĩa của "prolissamente" trong tiếng Việt

Một cách dài dòng, rườm rà, sử dụng hoặc chứa quá nhiều từ ngữ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prolissamente"

  • "Ha spiegato la questione prolissamente, tanto che nessuno ha capito."

    "Anh ta đã giải thích vấn đề một cách dài dòng đến nỗi không ai hiểu gì cả."

  • "Il relatore ha parlato prolissamente per un'ora."

    "Người báo cáo đã nói dài dòng trong một giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prolissamente"

Đồng nghĩa

verbosamente (Một cách hoa mỹ, nhiều lời) lungamente (Một cách dài dòng, lâu)

Trái nghĩa

concisamente (Một cách ngắn gọn, súc tích) succintamente (Một cách vắn tắt)

Cách dùng "prolissamente" & Ghi chú

Cách dùng "prolissamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc nói hoặc viết một cách dài dòng, sử dụng nhiều từ ngữ hơn mức cần thiết. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nhàm chán hoặc thiếu súc tích.

Ngữ pháp & Chia từ "prolissamente" (Grammatica)