prolissamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "prolissamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo prolisso; con eccessiva verbosità.
Ý nghĩa của "prolissamente" trong tiếng Việt
Một cách dài dòng, rườm rà, sử dụng hoặc chứa quá nhiều từ ngữ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "prolissamente"
-
"Ha spiegato la questione prolissamente, tanto che nessuno ha capito."
"Anh ta đã giải thích vấn đề một cách dài dòng đến nỗi không ai hiểu gì cả."
-
"Il relatore ha parlato prolissamente per un'ora."
"Người báo cáo đã nói dài dòng trong một giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prolissamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "prolissamente" & Ghi chú
Cách dùng "prolissamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với việc nói hoặc viết một cách dài dòng, sử dụng nhiều từ ngữ hơn mức cần thiết. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nhàm chán hoặc thiếu súc tích.