(Vị trí top_banner)
Hình minh họa psicologia
B2
sostantivo B2 Khoa học xã hội

psicologia

/psi.ko.loˈd͡ʒi.a/
tâm lý học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "psicologia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scienza che studia i processi psichici, coscienti e inconsci, e il comportamento umano.

Ý nghĩa của "psicologia" trong tiếng Việt

Nghiên cứu khoa học về tâm trí con người và các chức năng của nó, đặc biệt là những chức năng ảnh hưởng đến hành vi trong một bối cảnh nhất định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "psicologia"

  • "La psicologia è una disciplina molto ampia e complessa."

    "Tâm lý học là một ngành học rất rộng và phức tạp."

  • "Ho deciso di studiare psicologia all'università."

    "Tôi đã quyết định học tâm lý học ở trường đại học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "psicologia"

Đồng nghĩa

psicanalisi (Phân tâm học)

Cách dùng "psicologia" & Ghi chú

Cách dùng "psicologia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'psicologia' được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ ngành khoa học nghiên cứu về tâm lý. Cần chú ý đến cách phát âm và trọng âm của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "psicologia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la psicologia
La psicologia è una scienza affascinante.
(Tâm lý học là một ngành khoa học hấp dẫn.)
Với mạo từ xác định le psicologie
Le psicologie moderne esplorano diverse aree della mente.
(Các ngành tâm lý học hiện đại khám phá nhiều lĩnh vực khác nhau của tâm trí.)
Với mạo từ không xác định una psicologia
Una psicologia più attenta può migliorare la comunicazione.
(Một nền tâm lý học chu đáo hơn có thể cải thiện giao tiếp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La psicologia è una scienza affascinante."

    "Tâm lý học là một ngành khoa học hấp dẫn."

  • "Lo studio della psicologia mi interessa molto."

    "Việc nghiên cứu tâm lý học khiến tôi rất hứng thú."

  • "Le applicazioni della psicologia sono molteplici."

    "Các ứng dụng của tâm lý học rất đa dạng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La psicologia è una scienza affascinante che esplora la mente umana."

    "Tâm lý học là một ngành khoa học hấp dẫn khám phá tâm trí con người."

  • "Ho studiato psicologia all'università per capire meglio il comportamento delle persone."

    "Tôi đã học tâm lý học ở trường đại học để hiểu rõ hơn về hành vi của con người."

  • "La psicologia infantile è un campo importante per lo sviluppo dei bambini."

    "Tâm lý học trẻ em là một lĩnh vực quan trọng cho sự phát triển của trẻ em."