(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pullulare
B2
verbo intransitivo B2 Tổng quát

pullulare

/pul.luˈla.re/
đầy, nhung nhúc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pullulare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere pieno di persone, animali o cose che si muovono in modo disordinato e abbondante.

Ý nghĩa của "pullulare" trong tiếng Việt

Đầy, nhung nhúc, lúc nhúc (thường là côn trùng hoặc người) di chuyển xung quanh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pullulare"

  • "La città pullulava di turisti."

    "Thành phố nhung nhúc khách du lịch."

  • "Il terreno pullulava di vermi dopo la pioggia."

    "Mặt đất đầy những con sâu lúc nhúc sau cơn mưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pullulare"

Đồng nghĩa

brulicare (lúc nhúc, bò lúc nhúc) formicolare (nhung nhúc, cảm giác như kiến bò)

Cách dùng "pullulare" & Ghi chú

Cách dùng "pullulare" đúng ngữ cảnh

Từ 'pullulare' thường được dùng để diễn tả sự xuất hiện hoặc di chuyển rất nhiều của một thứ gì đó, tạo cảm giác nhung nhúc, đầy ắp. Thường dùng để nói về côn trùng, người hoặc ý tưởng.

Ngữ pháp & Chia từ "pullulare" (Grammatica)