Pyongyang
Định nghĩa & Giải nghĩa "Pyongyang"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capitale della Corea del Nord.
Ý nghĩa của "Pyongyang" trong tiếng Việt
Thủ đô của Bắc Triều Tiên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Pyongyang"
-
"Pyongyang è la capitale della Corea del Nord."
"Bình Nhưỡng là thủ đô của Bắc Triều Tiên."
-
"Ho visitato Pyongyang l'anno scorso."
"Tôi đã đến thăm Bình Nhưỡng năm ngoái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Pyongyang"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "Pyongyang" & Ghi chú
Cách dùng "Pyongyang" đúng ngữ cảnh
Tên thành phố giữ nguyên cách viết trong tiếng Ý, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'Corea del Nord' (Bắc Triều Tiên) và 'Corea del Sud' (Nam Triều Tiên).
Ngữ pháp & Chia từ "Pyongyang" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | La Pyongyang |
La Pyongyang è la capitale della Corea del Nord.
(Bình Nhưỡng là thủ đô của Bắc Triều Tiên.)
|
| Với mạo từ xác định | Le Pyongyang |
Le Pyongyang del mondo sono città uniche.
(Các thành phố Bình Nhưỡng trên thế giới là những thành phố độc đáo.)
|
| Với mạo từ không xác định | Una Pyongyang |
Una Pyongyang è sempre in evoluzione.
(Một Bình Nhưỡng luôn phát triển.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il fascino misterioso di Pyongyang attrae molti curiosi, nonostante le restrizioni."
"Sự quyến rũ bí ẩn của Bình Nhưỡng thu hút nhiều người tò mò, bất chấp những hạn chế."
-
"La Pyongyang che ho visitato era molto diversa da come l'avevo immaginata."
"Bình Nhưỡng mà tôi đã đến thăm khác rất nhiều so với những gì tôi tưởng tượng."
-
"Lo sviluppo urbano di Pyongyang è innegabile, anche se controverso."
"Sự phát triển đô thị của Bình Nhưỡng là không thể phủ nhận, mặc dù gây tranh cãi."