(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Pyongyang
B1
sostantivo B1 Địa lý, Chính trị

Pyongyang

/pjoŋˈjaŋ/
Bình Nhưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Pyongyang"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capitale della Corea del Nord.

Ý nghĩa của "Pyongyang" trong tiếng Việt

Thủ đô của Bắc Triều Tiên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Pyongyang"

  • "Pyongyang è la capitale della Corea del Nord."

    "Bình Nhưỡng là thủ đô của Bắc Triều Tiên."

  • "Ho visitato Pyongyang l'anno scorso."

    "Tôi đã đến thăm Bình Nhưỡng năm ngoái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Pyongyang"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Pyongyang" & Ghi chú

Cách dùng "Pyongyang" đúng ngữ cảnh

Tên thành phố giữ nguyên cách viết trong tiếng Ý, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'Corea del Nord' (Bắc Triều Tiên) và 'Corea del Sud' (Nam Triều Tiên).

Ngữ pháp & Chia từ "Pyongyang" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định La Pyongyang
La Pyongyang è la capitale della Corea del Nord.
(Bình Nhưỡng là thủ đô của Bắc Triều Tiên.)
Với mạo từ xác định Le Pyongyang
Le Pyongyang del mondo sono città uniche.
(Các thành phố Bình Nhưỡng trên thế giới là những thành phố độc đáo.)
Với mạo từ không xác định Una Pyongyang
Una Pyongyang è sempre in evoluzione.
(Một Bình Nhưỡng luôn phát triển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il fascino misterioso di Pyongyang attrae molti curiosi, nonostante le restrizioni."

    "Sự quyến rũ bí ẩn của Bình Nhưỡng thu hút nhiều người tò mò, bất chấp những hạn chế."

  • "La Pyongyang che ho visitato era molto diversa da come l'avevo immaginata."

    "Bình Nhưỡng mà tôi đã đến thăm khác rất nhiều so với những gì tôi tưởng tượng."

  • "Lo sviluppo urbano di Pyongyang è innegabile, anche se controverso."

    "Sự phát triển đô thị của Bình Nhưỡng là không thể phủ nhận, mặc dù gây tranh cãi."