(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quadrato
B1
aggettivo B1 Toán học, Đại số, Hình học

quadrato

/kwaˈdraːto/
bình phương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "quadrato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha quattro lati uguali e quattro angoli retti; elevato alla seconda potenza.

Ý nghĩa của "quadrato" trong tiếng Việt

Đã được nhân với chính nó; được nâng lên lũy thừa hai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "quadrato"

  • "L'area del quadrato è di 25 centimetri quadrati."

    "Diện tích hình vuông là 25 centimet vuông."

  • "Dieci al quadrato fa cento."

    "Mười bình phương bằng một trăm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quadrato"

Đồng nghĩa

elevato al quadrato (nâng lên lũy thừa hai)

Cách dùng "quadrato" & Ghi chú

Cách dùng "quadrato" đúng ngữ cảnh

Trong toán học, 'quadrato' thường được dùng để chỉ một số hoặc một biểu thức đã được nhân với chính nó. Cần phân biệt với 'piazza', thường dùng để chỉ một khu vực hình vuông trong thành phố.

Ngữ pháp & Chia từ "quadrato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bel quadrato rosso è il mio preferito."

    "Cái hình vuông màu đỏ đẹp đẽ kia là hình yêu thích của tôi."

  • "Ho comprato un bel tavolo quadrato per la cucina."

    "Tôi đã mua một cái bàn vuông đẹp cho nhà bếp."

  • "Non ho mai visto un più bel giardino quadrato come questo."

    "Tôi chưa bao giờ thấy một khu vườn vuông đẹp hơn thế này."