(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quando le cose si mettono male
B2
Espressione B2 Chung

quando le cose si mettono male

[ˈkwando ˈle ˈkɔze si ˈmettono ˈmale]
khi mọi việc trở nên tồi tệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "quando le cose si mettono male"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Quando una situazione diventa problematica o negativa.

Ý nghĩa của "quando le cose si mettono male" trong tiếng Việt

Khi mọi việc trở nên tồi tệ; khi kế hoạch thất bại; khi một cái gì đó bị trục trặc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "quando le cose si mettono male"

  • "Quando le cose si mettono male, è importante mantenere la calma."

    "Khi mọi việc trở nên tồi tệ, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh."

  • "Se le cose si mettono male, abbiamo un piano di riserva."

    "Nếu mọi việc trở nên tồi tệ, chúng ta có một kế hoạch dự phòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quando le cose si mettono male"

Đồng nghĩa

quando va tutto storto (khi mọi thứ trở nên sai trái)

Cách dùng "quando le cose si mettono male" & Ghi chú

Cách dùng "quando le cose si mettono male" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này tương đương với 'khi mọi việc trở nên tồi tệ' trong tiếng Việt. Nó diễn tả tình huống khi kế hoạch không thành công hoặc khi có sự cố xảy ra. Thường dùng trong văn nói.

Ngữ pháp & Chia từ "quando le cose si mettono male" (Grammatica)