quando le cose si mettono male
Định nghĩa & Giải nghĩa "quando le cose si mettono male"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Quando una situazione diventa problematica o negativa.
Ý nghĩa của "quando le cose si mettono male" trong tiếng Việt
Khi mọi việc trở nên tồi tệ; khi kế hoạch thất bại; khi một cái gì đó bị trục trặc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "quando le cose si mettono male"
-
"Quando le cose si mettono male, è importante mantenere la calma."
"Khi mọi việc trở nên tồi tệ, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh."
-
"Se le cose si mettono male, abbiamo un piano di riserva."
"Nếu mọi việc trở nên tồi tệ, chúng ta có một kế hoạch dự phòng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quando le cose si mettono male"
Đồng nghĩa
Cách dùng "quando le cose si mettono male" & Ghi chú
Cách dùng "quando le cose si mettono male" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này tương đương với 'khi mọi việc trở nên tồi tệ' trong tiếng Việt. Nó diễn tả tình huống khi kế hoạch không thành công hoặc khi có sự cố xảy ra. Thường dùng trong văn nói.