(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quindi
B1
avverbio B1 General Usage

quindi

/ˈkwiːndi/
do đó
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "quindi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di conseguenza, perciò.

Ý nghĩa của "quindi" trong tiếng Việt

Do đó; vì vậy; bởi vì điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "quindi"

  • "Non ho studiato, quindi non ho superato l'esame."

    "Tôi đã không học, do đó tôi đã không vượt qua kỳ thi."

  • "Piove, quindi prendi l'ombrello."

    "Trời mưa, do đó hãy lấy ô."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quindi"

Đồng nghĩa

perciò (vì vậy) dunque (vậy thì)

Cách dùng "quindi" & Ghi chú

Cách dùng "quindi" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'vì vậy', 'do đó' trong tiếng Việt. 'Quindi' thường được dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả của một hành động hoặc sự kiện.

Ngữ pháp & Chia từ "quindi" (Grammatica)