reattore
Định nghĩa & Giải nghĩa "reattore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Apparecchio in cui si realizzano reazioni chimiche o processi nucleari controllati.
Ý nghĩa của "reattore" trong tiếng Việt
Một thiết bị hoặc dụng cụ trong đó các phản ứng hóa học được thực hiện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "reattore"
-
"Il reattore chimico è un componente fondamentale dell'impianto."
"Lò phản ứng hóa học là một thành phần cơ bản của nhà máy."
-
"Il reattore nucleare produce energia sfruttando la fissione atomica."
"Lò phản ứng hạt nhân tạo ra năng lượng bằng cách khai thác sự phân hạch nguyên tử."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reattore"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "reattore" & Ghi chú
Cách dùng "reattore" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'reattore' thường được dùng để chỉ cả lò phản ứng hạt nhân và lò phản ứng hóa học. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "reattore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il reattore |
Il reattore nucleare è una fonte di energia controversa.
(Lò phản ứng hạt nhân là một nguồn năng lượng gây tranh cãi.)
|
| Với mạo từ xác định | i reattori |
I reattori delle centrali nucleari devono essere sicuri.
(Các lò phản ứng của nhà máy điện hạt nhân phải an toàn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un reattore |
Hanno costruito un reattore sperimentale.
(Họ đã xây dựng một lò phản ứng thử nghiệm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il reattore nucleare è essenziale per la produzione di energia."
"Lò phản ứng hạt nhân là thiết yếu cho việc sản xuất năng lượng."
-
"Lo studio del reattore chimico ha rivelato nuove possibilità per la sintesi di materiali innovativi."
"Nghiên cứu về lò phản ứng hóa học đã tiết lộ những khả năng mới cho việc tổng hợp các vật liệu tiên tiến."
-
"I reattori delle centrali sono sottoposti a controlli periodici per garantire la sicurezza."
"Các lò phản ứng của các nhà máy điện trải qua kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn."