(Vị trí top_banner)
Hình minh họa remota
B2
aggettivo B2 Địa lý, Du lịch

remota

/reˈmɔːta/
đảo hẻo lánh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "remota"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lontano, isolato, difficilmente raggiungibile.

Ý nghĩa của "remota" trong tiếng Việt

Hẻo lánh, biệt lập, khuất nẻo; không thường xuyên có người lui tới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "remota"

  • "L'isola è remota e difficile da raggiungere."

    "Hòn đảo hẻo lánh và khó tiếp cận."

  • "Vivono in una valle remota tra le montagne."

    "Họ sống trong một thung lũng hẻo lánh giữa những ngọn núi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "remota"

Đồng nghĩa

isolata (hẻo lánh, cô lập) sperduta (xa xôi, lạc lõng)

Trái nghĩa

vicina (gần) frequentata (hay lui tới)

Cách dùng "remota" & Ghi chú

Cách dùng "remota" đúng ngữ cảnh

Từ 'remota' thường được dùng để chỉ những địa điểm xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới. Cần phân biệt với các từ chỉ khoảng cách đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "remota" (Grammatica)