requisire
Định nghĩa & Giải nghĩa "requisire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Richiedere temporaneamente l'uso di beni o servizi privati per necessità pubbliche, specialmente in caso di guerra o emergenza.
Ý nghĩa của "requisire" trong tiếng Việt
Chiếm đoạt, trưng dụng (cái gì đó) một cách chính thức, đặc biệt cho mục đích quân sự.
Câu ví dụ tiếng Ý với "requisire"
-
"Durante l'alluvione, il comune ha dovuto requisire diversi camion per trasportare i soccorsi."
"Trong trận lụt, thành phố đã phải trưng dụng nhiều xe tải để vận chuyển hàng cứu trợ."
-
"L'esercito ha requisito l'edificio per utilizzarlo come quartier generale temporaneo."
"Quân đội đã trưng dụng tòa nhà để sử dụng làm trụ sở tạm thời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "requisire"
Đồng nghĩa
Cách dùng "requisire" & Ghi chú
Cách dùng "requisire" đúng ngữ cảnh
Từ 'requisire' mang nghĩa trưng dụng chính thức, thường trong bối cảnh quân sự hoặc tình huống khẩn cấp. Cần phân biệt với 'appropriarsi', có nghĩa là chiếm đoạt một cách bất hợp pháp. 'Requisire' có tính chất tạm thời và vì mục đích công cộng.
Ngữ pháp & Chia từ "requisire" (Grammatica)
Nhóm: (-ire)Chia động từ "requisire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | requisisco |
Io requisisco questo spazio per la riunione.
(Tôi trưng dụng không gian này cho cuộc họp.)
|
| tu (bạn) | requisici |
Tu requisici i permessi necessari per costruire.
(Bạn trưng dụng các giấy phép cần thiết để xây dựng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | requisice |
Lui requisice l'auto per un'emergenza.
(Anh ấy trưng dụng chiếc xe cho trường hợp khẩn cấp.)
|
| noi (chúng tôi) | requisiamo |
Noi requisiamo i fondi per il progetto.
(Chúng tôi trưng dụng các quỹ cho dự án.)
|
| voi (các bạn) | requisite |
Voi requisite le attrezzature per l'evento.
(Các bạn trưng dụng các thiết bị cho sự kiện.)
|
| loro (họ) | requisicono |
Loro requisicono i beni dei colpevoli.
(Họ tịch thu tài sản của những người có tội.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Durante l'alluvione, il comune ha dovuto requisire diversi alberghi per ospitare gli sfollati."
"Trong trận lũ lụt, chính quyền thành phố đã phải trưng dụng một số khách sạn để chứa những người di tản."
-
"Le autorità hanno requisito l'automobile del sospettato per effettuare ulteriori indagini."
"Các nhà chức trách đã trưng dụng chiếc xe hơi của nghi phạm để tiến hành các cuộc điều tra thêm."
-
"Il governo aveva già requisito tutti i camion disponibili prima dell'inizio dell'emergenza."
"Chính phủ đã trưng dụng tất cả các xe tải có sẵn trước khi bắt đầu tình trạng khẩn cấp."
-
"Il governo requisisirà gli edifici abbandonati per ospitare i senzatetto."
"Chính phủ sẽ trưng dụng các tòa nhà bỏ hoang để làm nơi ở cho người vô gia cư."
-
"In caso di calamità naturale, l'esercito requisisirà i veicoli necessari per il trasporto dei soccorsi."
"Trong trường hợp xảy ra thiên tai, quân đội sẽ trưng dụng các phương tiện cần thiết để vận chuyển cứu trợ."
-
"Se la situazione sanitaria peggiorerà, requisisiranno le cliniche private per far fronte all'emergenza."
"Nếu tình hình sức khỏe trở nên tồi tệ hơn, họ sẽ trưng dụng các phòng khám tư nhân để đối phó với tình trạng khẩn cấp."
-
"Stiamo requisendo gli hotel per ospitare i senzatetto durante l'emergenza."
"Chúng tôi đang trưng dụng các khách sạn để chứa những người vô gia cư trong suốt tình trạng khẩn cấp."
-
"Il governo sta requisendo i camion per trasportare le forniture mediche nelle zone colpite."
"Chính phủ đang trưng dụng xe tải để vận chuyển vật tư y tế đến các khu vực bị ảnh hưởng."
-
"La polizia sta requisendo le auto abbandonate per liberare le strade."
"Cảnh sát đang trưng dụng những chiếc xe bị bỏ rơi để giải phóng đường phố."
-
"Requisici immediatamente quel veicolo per trasportare i feriti!"
"Hãy trưng dụng ngay lập tức chiếc xe đó để vận chuyển những người bị thương!"
-
"Requisiamo le scorte di cibo dai magazzini privati per aiutare i rifugiati."
"Chúng ta hãy trưng dụng nguồn cung cấp thực phẩm từ các kho tư nhân để giúp đỡ những người tị nạn."
-
"Requisite tutti i computer portatili disponibili nell'edificio per la situazione di emergenza."
"Hãy trưng dụng tất cả các máy tính xách tay có sẵn trong tòa nhà cho tình huống khẩn cấp."
-
"Durante la guerra, il governo requisì tutte le auto disponibili."
"Trong chiến tranh, chính phủ đã trưng dụng tất cả những chiếc xe có sẵn."
-
"Il sindaco requisì un edificio abbandonato per alloggi di emergenza."
"Thị trưởng đã trưng dụng một tòa nhà bỏ hoang để làm chỗ ở khẩn cấp."
-
"A seguito del terremoto, le autorità requisirono i macchinari pesanti per rimuovere le macerie."
"Sau trận động đất, chính quyền đã trưng dụng các máy móc hạng nặng để dọn dẹp đống đổ nát."
-
"Durante l'alluvione, il comune ha requisito temporaneamente le auto dei cittadini perché dovevano evacuare urgentemente."
"Trong trận lũ lụt, thành phố đã tạm thời trưng dụng xe ô tô của người dân vì họ cần phải sơ tán khẩn cấp."
-
"Quando il governo requisiva le case vuote, la gente si lamentava, ma era necessario per ospitare i senzatetto."
"Khi chính phủ trưng dụng những ngôi nhà trống, mọi người phàn nàn, nhưng điều đó là cần thiết để chứa những người vô gia cư."
-
"Abbiamo saputo che l'esercito aveva requisito il fienile per usarlo come deposito temporaneo durante l'esercitazione."
"Chúng tôi biết rằng quân đội đã trưng dụng chuồng trại để sử dụng làm kho tạm thời trong cuộc tập trận."