(Vị trí top_banner)
Hình minh họa residenza
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong Y học, Nghệ thuật, Học thuật)

residenza

/reziˈdɛntsa/
sự cư trú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "residenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il luogo dove una persona vive abitualmente.

Ý nghĩa của "residenza" trong tiếng Việt

Tình trạng hoặc sự thật sống ở một nơi cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "residenza"

  • "La mia residenza è a Roma."

    "Nơi cư trú của tôi là ở Rome."

  • "Ho cambiato residenza recentemente."

    "Tôi đã thay đổi nơi cư trú gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "residenza"

Đồng nghĩa

domicilio (nơi ở, địa chỉ)

Cách dùng "residenza" & Ghi chú

Cách dùng "residenza" đúng ngữ cảnh

Residenza thường được dùng để chỉ nơi ở chính thức và hợp pháp của một người. Khác với 'abitazione' (nơi ở) mang tính tổng quát hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "residenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la residenza
La residenza principale di Maria è a Roma.
(Nơi cư trú chính của Maria là ở Rome.)
Với mạo từ xác định le residenze
Le residenze estive sono molto popolari in Italia.
(Các khu nghỉ dưỡng mùa hè rất phổ biến ở Ý.)
Với mạo từ không xác định una residenza
Ho trovato una residenza tranquilla in campagna.
(Tôi đã tìm thấy một nơi ở yên tĩnh ở vùng nông thôn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La mia residenza principale è a Roma, ma ho anche una casa in campagna."

    "Nơi cư trú chính của tôi là ở Rome, nhưng tôi cũng có một ngôi nhà ở vùng nông thôn."

  • "Il comune ha approvato nuove regole per la residenza dei cittadini stranieri."

    "Thành phố đã phê duyệt các quy tắc mới về cư trú của công dân nước ngoài."

  • "Ogni anno, molti studenti cambiano la loro residenza per motivi di studio."

    "Mỗi năm, nhiều sinh viên thay đổi nơi cư trú của họ vì lý do học tập."

Danh từ số nhiều
  • "Le residenze degli studenti universitari sono spesso situate vicino alle facoltà."

    "Các khu nhà ở của sinh viên đại học thường nằm gần các khoa."

  • "Molte famiglie italiane possiedono seconde residenze al mare o in montagna."

    "Nhiều gia đình Ý sở hữu những nơi cư trú thứ hai ở biển hoặc trên núi."

  • "Le residenze storiche di Roma sono meta di numerosi turisti ogni anno."

    "Các khu dân cư lịch sử của Rome là điểm đến của nhiều khách du lịch mỗi năm."