(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resistente al fuoco
B2
aggettivo B2 Y học, Vật lý, Kỹ thuật

resistente al fuoco

/reˌzistɛnte al ˈfwɔko/
chịu lửa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "resistente al fuoco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la capacità di resistere al calore e al fuoco senza subire danni significativi.

Ý nghĩa của "resistente al fuoco" trong tiếng Việt

Khó kiểm soát, không đáp ứng hoặc không nhạy cảm với một quá trình hoặc kích thích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "resistente al fuoco"

  • "Questo materiale è resistente al fuoco e può essere utilizzato per costruire pareti di sicurezza."

    "Vật liệu này chịu lửa và có thể được sử dụng để xây dựng tường an toàn."

  • "La porta blindata è resistente al fuoco per almeno un'ora."

    "Cửa chống trộm này chịu lửa trong ít nhất một giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resistente al fuoco"

Đồng nghĩa

Cách dùng "resistente al fuoco" & Ghi chú

Cách dùng "resistente al fuoco" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'chịu lửa' thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc cấu trúc có khả năng chống cháy. Trong tiếng Ý, 'resistente al fuoco' có nghĩa tương tự, chỉ khả năng chịu đựng nhiệt độ cao và lửa mà không bị hư hại.

Ngữ pháp & Chia từ "resistente al fuoco" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo materiale è più resistente al fuoco rispetto alla plastica comune."

    "Vật liệu này chống cháy tốt hơn so với nhựa thông thường."

  • "La porta blindata è meno resistente al fuoco del muro in cemento."

    "Cửa thép an toàn ít chống cháy hơn bức tường bê tông."

  • "La cassaforte è il contenitore più resistente al fuoco che abbiamo in ufficio."

    "Két sắt là vật chứa chống cháy tốt nhất mà chúng tôi có trong văn phòng."