(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resti
B1
sostantivo (plural) B1 General Vocabulary

resti

/ˈrɛsti/
di tích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "resti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ciò che rimane dopo che una parte è stata tolta, usata o distrutta.

Ý nghĩa của "resti" trong tiếng Việt

Phần còn lại sau khi những phần khác đã được lấy đi, sử dụng hoặc phá hủy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "resti"

  • "I resti dell'antica civiltà romana sono ancora visibili."

    "Những di tích của nền văn minh La Mã cổ đại vẫn còn có thể nhìn thấy."

  • "Dopo il terremoto, sono rimasti solo resti di case."

    "Sau trận động đất, chỉ còn lại di tích của những ngôi nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resti"

Đồng nghĩa

tracce (dấu vết) vestigia (dấu tích, tàn tích)

Cách dùng "resti" & Ghi chú

Cách dùng "resti" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'dấu tích', 'tàn tích'. Lưu ý cách dùng số nhiều.

Ngữ pháp & Chia từ "resti" (Grammatica)