resti
Định nghĩa & Giải nghĩa "resti"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ciò che rimane dopo che una parte è stata tolta, usata o distrutta.
Ý nghĩa của "resti" trong tiếng Việt
Phần còn lại sau khi những phần khác đã được lấy đi, sử dụng hoặc phá hủy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "resti"
-
"I resti dell'antica civiltà romana sono ancora visibili."
"Những di tích của nền văn minh La Mã cổ đại vẫn còn có thể nhìn thấy."
-
"Dopo il terremoto, sono rimasti solo resti di case."
"Sau trận động đất, chỉ còn lại di tích của những ngôi nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "resti" & Ghi chú
Cách dùng "resti" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'dấu tích', 'tàn tích'. Lưu ý cách dùng số nhiều.