riconosciuto come problema
Định nghĩa & Giải nghĩa "riconosciuto come problema"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ampiamente accettato o considerato un problema.
Ý nghĩa của "riconosciuto come problema" trong tiếng Việt
Được thừa nhận hoặc chấp nhận rộng rãi là một vấn đề.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riconosciuto come problema"
-
"La disoccupazione è un problema riconosciuto come tale in molte nazioni."
"Tình trạng thất nghiệp là một vấn đề được công nhận ở nhiều quốc gia."
-
"L'inquinamento atmosferico è ormai un problema riconosciuto come una grave minaccia per la salute pubblica."
"Ô nhiễm không khí hiện nay là một vấn đề được công nhận là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riconosciuto come problema"
Đồng nghĩa
Cách dùng "riconosciuto come problema" & Ghi chú
Cách dùng "riconosciuto come problema" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế để nhấn mạnh rằng một vấn đề nào đó đã được nhiều người biết đến và thừa nhận sự tồn tại của nó.
Ngữ pháp & Chia từ "riconosciuto come problema" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È bello e riconosciuto come problema l'inquinamento atmosferico nelle grandi città."
"Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn là một vấn đề đẹp và được công nhận."
-
"Quel palazzo, ora abbandonato, è stato riconosciuto come problema per la sicurezza del quartiere."
"Tòa nhà đó, hiện đã bị bỏ hoang, đã được công nhận là một vấn đề đối với an ninh của khu phố."
-
"Sono belli e riconosciuti come problemi i lunghi tempi di attesa negli ospedali pubblici."
"Thời gian chờ đợi lâu tại các bệnh viện công là những vấn đề đẹp và được công nhận."