(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Ricordatevi delle mie parole
B2
Espressione B2 Giao tiếp hàng ngày

Ricordatevi delle mie parole

/rikorˈdatevi ˈdelle ˈmie ppaˈrɔle/
nhớ lấy lời tôi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Ricordatevi delle mie parole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tenete a mente quello che dico, perché succederà sicuramente.

Ý nghĩa của "Ricordatevi delle mie parole" trong tiếng Việt

Hãy nhớ những gì tôi nói, bởi vì điều đó chắc chắn sẽ xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Ricordatevi delle mie parole"

  • "Ricordatevi delle mie parole: l'inverno sarà molto rigido quest'anno."

    "Hãy nhớ lấy lời tôi: mùa đông năm nay sẽ rất khắc nghiệt."

  • "Ve lo dico per il vostro bene, ricordatevi delle mie parole: non fidatevi di lui."

    "Tôi nói điều này vì lợi ích của các bạn, hãy nhớ lấy lời tôi: đừng tin anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Ricordatevi delle mie parole"

Đồng nghĩa

Tenete a mente quello che dico (Hãy ghi nhớ những gì tôi nói)

Cách dùng "Ricordatevi delle mie parole" & Ghi chú

Cách dùng "Ricordatevi delle mie parole" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, tương tự như một lời cảnh báo hoặc tiên đoán.

Ngữ pháp & Chia từ "Ricordatevi delle mie parole" (Grammatica)