Ricordatevi delle mie parole
Định nghĩa & Giải nghĩa "Ricordatevi delle mie parole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tenete a mente quello che dico, perché succederà sicuramente.
Ý nghĩa của "Ricordatevi delle mie parole" trong tiếng Việt
Hãy nhớ những gì tôi nói, bởi vì điều đó chắc chắn sẽ xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Ricordatevi delle mie parole"
-
"Ricordatevi delle mie parole: l'inverno sarà molto rigido quest'anno."
"Hãy nhớ lấy lời tôi: mùa đông năm nay sẽ rất khắc nghiệt."
-
"Ve lo dico per il vostro bene, ricordatevi delle mie parole: non fidatevi di lui."
"Tôi nói điều này vì lợi ích của các bạn, hãy nhớ lấy lời tôi: đừng tin anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Ricordatevi delle mie parole"
Đồng nghĩa
Cách dùng "Ricordatevi delle mie parole" & Ghi chú
Cách dùng "Ricordatevi delle mie parole" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, tương tự như một lời cảnh báo hoặc tiên đoán.