rientro
Định nghĩa & Giải nghĩa "rientro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di rientrare, di spostare un testo più a sinistra rispetto al margine.
Ý nghĩa của "rientro" trong tiếng Việt
Hành động thụt một dòng văn bản ra ngoài lề trái của đoạn văn, tạo thành một phần nhô ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rientro"
-
"Il rientro del testo nel documento era evidente."
"Sự thụt ra của văn bản trong tài liệu rất rõ ràng."
-
"Ho formattato il paragrafo con un rientro di 2 cm."
"Tôi đã định dạng đoạn văn với mức thụt ra là 2 cm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rientro"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rientro" & Ghi chú
Cách dùng "rientro" đúng ngữ cảnh
Trong ngữ cảnh tin học và soạn thảo văn bản, 'rientro' chỉ sự thụt lề của một dòng hoặc đoạn văn bản. Khác với 'indentazione' (thụt đầu dòng), 'rientro' đặc biệt ám chỉ việc thụt ra ngoài lề trái, tạo khoảng trắng bên trái đoạn văn.