(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rientro
B2
sostantivo maschile B2 Công nghệ thông tin, Soạn thảo văn bản

rientro

/riˈɛntro/
thụt ra
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rientro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di rientrare, di spostare un testo più a sinistra rispetto al margine.

Ý nghĩa của "rientro" trong tiếng Việt

Hành động thụt một dòng văn bản ra ngoài lề trái của đoạn văn, tạo thành một phần nhô ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rientro"

  • "Il rientro del testo nel documento era evidente."

    "Sự thụt ra của văn bản trong tài liệu rất rõ ràng."

  • "Ho formattato il paragrafo con un rientro di 2 cm."

    "Tôi đã định dạng đoạn văn với mức thụt ra là 2 cm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rientro"

Đồng nghĩa

sporgenza (Phần nhô ra)

Cách dùng "rientro" & Ghi chú

Cách dùng "rientro" đúng ngữ cảnh

Trong ngữ cảnh tin học và soạn thảo văn bản, 'rientro' chỉ sự thụt lề của một dòng hoặc đoạn văn bản. Khác với 'indentazione' (thụt đầu dòng), 'rientro' đặc biệt ám chỉ việc thụt ra ngoài lề trái, tạo khoảng trắng bên trái đoạn văn.

Ngữ pháp & Chia từ "rientro" (Grammatica)