riflessività
Định nghĩa & Giải nghĩa "riflessività"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La proprietà di una superficie di riflettere la radiazione.
Ý nghĩa của "riflessività" trong tiếng Việt
Tỷ lệ năng lượng phản xạ trên năng lượng tới.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riflessività"
-
"La riflessività di uno specchio è molto alta."
"Độ phản xạ của một chiếc gương là rất cao."
-
"La riflessività della neve può causare abbagliamento."
"Độ phản xạ của tuyết có thể gây chói mắt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riflessività"
Đồng nghĩa
Cách dùng "riflessività" & Ghi chú
Cách dùng "riflessività" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'riflessività' trong tiếng Ý tương ứng với 'độ phản xạ' trong tiếng Việt, chỉ khả năng phản chiếu năng lượng của một vật thể hoặc bề mặt. Cần phân biệt với 'riflessione' (sự phản xạ) là hành động phản chiếu.
Ngữ pháp & Chia từ "riflessività" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la riflessività |
La riflessività è una caratteristica importante della mente umana.
(Tính tự phản ánh là một đặc điểm quan trọng của tâm trí con người.)
|
| Với mạo từ xác định | le riflessività |
Le riflessività individuali contribuiscono alla cultura di un gruppo.
(Những sự tự phản ánh cá nhân đóng góp vào văn hóa của một nhóm.)
|
| Với mạo từ không xác định | una riflessività |
Una riflessività eccessiva può portare all'ansia.
(Một sự tự phản ánh quá mức có thể dẫn đến lo lắng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho notato una certa riflessività nello sguardo del bambino."
"Tôi nhận thấy một sự phản chiếu nhất định trong ánh mắt của đứa trẻ."
-
"L'artista cercava una riflessività particolare nella superficie del metallo per la sua scultura."
"Nghệ sĩ tìm kiếm một độ phản xạ đặc biệt trên bề mặt kim loại cho tác phẩm điêu khắc của mình."
-
"Questo specchio ha una riflessività che distorce leggermente l'immagine."
"Chiếc gương này có độ phản xạ làm méo hình ảnh một chút."
-
"Le riflessività degli specchi antichi erano diverse da quelle moderne."
"Độ phản xạ của những chiếc gương cổ khác với những chiếc gương hiện đại."
-
"Abbiamo analizzato le riflessività di vari materiali per il progetto di illuminazione."
"Chúng tôi đã phân tích độ phản xạ của nhiều vật liệu khác nhau cho dự án chiếu sáng."
-
"Le riflessività delle superfici influenzano la percezione del colore."
"Độ phản xạ của các bề mặt ảnh hưởng đến nhận thức về màu sắc."