(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riparato dal vento
B1
adjective B1 Hàng hải, Địa lý

riparato dal vento

/ˌripaˈrato dal ˈvɛnto/
khuất gió
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riparato dal vento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Protetto dal vento, al riparo dal vento.

Ý nghĩa của "riparato dal vento" trong tiếng Việt

Nằm ở hoặc hướng về phía khuất gió; nằm ở phía ngược chiều gió.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riparato dal vento"

  • "La casa è riparata dal vento grazie alla collina."

    "Ngôi nhà được khuất gió nhờ có ngọn đồi."

  • "Abbiamo trovato un angolo riparato dal vento per fare un picnic."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ khuất gió để dã ngoại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riparato dal vento"

Đồng nghĩa

al riparo dal vento (nơi tránh gió)

Cách dùng "riparato dal vento" & Ghi chú

Cách dùng "riparato dal vento" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này mô tả một vị trí hoặc vật thể được bảo vệ khỏi tác động của gió. Nó tương đương với ý nghĩa 'khuất gió' trong tiếng Việt. Chú ý đến giới từ 'da' và cấu trúc 'riparato da'.

Ngữ pháp & Chia từ "riparato dal vento" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Abbiamo trovato un piccolo rifugio riparato dal vento."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một nơi trú ẩn nhỏ tránh gió."

  • "Le barche, riparate dal vento nel porto, sembravano tranquille."

    "Những chiếc thuyền, được che chắn khỏi gió trong bến cảng, trông có vẻ yên bình."

  • "La casa, riparata dal vento dalla collina, era calda e accogliente."

    "Ngôi nhà, được ngọn đồi che chắn khỏi gió, ấm áp và thân thiện."