(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rituale
B2
aggettivo B2 Xã hội, Văn hóa

rituale

/riˈtuale/
thuộc về nghi lễ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rituale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda il rito, che è proprio del rito.

Ý nghĩa của "rituale" trong tiếng Việt

liên quan đến hoặc được sử dụng cho các nghi lễ trang trọng

Câu ví dụ tiếng Ý với "rituale"

  • "La cerimonia aveva un carattere rituale."

    "Buổi lễ mang tính chất nghi lễ."

  • "Il bagno è un rituale di bellezza per molte donne."

    "Tắm là một nghi lễ làm đẹp đối với nhiều phụ nữ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rituale"

Đồng nghĩa

cerimoniale (thuộc về nghi lễ)

Cách dùng "rituale" & Ghi chú

Cách dùng "rituale" đúng ngữ cảnh

Từ 'rituale' trong tiếng Ý có thể được sử dụng như một tính từ hoặc một danh từ. Khi là tính từ, nó mô tả một cái gì đó liên quan đến nghi lễ. Khi là danh từ, nó chỉ một nghi lễ cụ thể. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "rituale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio caffè mattutino è un rituale irrinunciabile."

    "Cà phê buổi sáng của tôi là một nghi thức không thể thiếu."

  • "La sua preparazione rituale del tè matcha è sempre affascinante."

    "Cách pha trà matcha theo nghi thức của cô ấy luôn hấp dẫn."

  • "I nostri incontri settimanali sono diventati un rituale importante."

    "Những cuộc gặp gỡ hàng tuần của chúng tôi đã trở thành một nghi thức quan trọng."