rovinare la festa
Định nghĩa & Giải nghĩa "rovinare la festa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Guastare l'atmosfera gioiosa di un evento o situazione.
Ý nghĩa của "rovinare la festa" trong tiếng Việt
Làm hỏng điều gì đó hoặc làm cho nó bớt thú vị hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rovinare la festa"
-
"Non volevo rovinare la festa, ma era necessario dirlo."
"Tôi không muốn làm mất vui, nhưng cần phải nói điều đó."
-
"La pioggia ha rovinato la festa di compleanno all'aperto."
"Cơn mưa đã làm hỏng bữa tiệc sinh nhật ngoài trời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rovinare la festa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rovinare la festa" & Ghi chú
Cách dùng "rovinare la festa" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'phá đám' trong tiếng Việt, nhưng 'rovinare la festa' nhấn mạnh hơn vào việc làm hỏng không khí vui vẻ, làm mất hứng của mọi người trong một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.