(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rovinare la festa
B2
locuzione verbale B2 Chung

rovinare la festa

/roviˈnaːre la ˈfɛsta/
làm mất vui
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rovinare la festa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Guastare l'atmosfera gioiosa di un evento o situazione.

Ý nghĩa của "rovinare la festa" trong tiếng Việt

Làm hỏng điều gì đó hoặc làm cho nó bớt thú vị hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rovinare la festa"

  • "Non volevo rovinare la festa, ma era necessario dirlo."

    "Tôi không muốn làm mất vui, nhưng cần phải nói điều đó."

  • "La pioggia ha rovinato la festa di compleanno all'aperto."

    "Cơn mưa đã làm hỏng bữa tiệc sinh nhật ngoài trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rovinare la festa"

Đồng nghĩa

guastare la festa (làm hỏng buổi tiệc) sciupare la festa (làm mất hay buổi tiệc)

Cách dùng "rovinare la festa" & Ghi chú

Cách dùng "rovinare la festa" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'phá đám' trong tiếng Việt, nhưng 'rovinare la festa' nhấn mạnh hơn vào việc làm hỏng không khí vui vẻ, làm mất hứng của mọi người trong một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "rovinare la festa" (Grammatica)