scacchiera
Định nghĩa & Giải nghĩa "scacchiera"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tavola quadrata divisa in 64 caselle bianche e nere, usata per il gioco degli scacchi.
Ý nghĩa của "scacchiera" trong tiếng Việt
Bàn cờ vua, một bảng vuông được chia thành 64 ô vuông có màu xen kẽ, trên đó chơi cờ vua.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scacchiera"
-
"La scacchiera è fatta di legno pregiato."
"Bàn cờ vua được làm từ gỗ quý."
-
"Ho comprato una nuova scacchiera per mio figlio."
"Tôi đã mua một bàn cờ vua mới cho con trai tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scacchiera"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "scacchiera" & Ghi chú
Cách dùng "scacchiera" đúng ngữ cảnh
Bàn cờ vua trong tiếng Ý là 'scacchiera'. Lưu ý sự khác biệt về giới tính của danh từ so với tiếng Việt. 'Scacchiera' là danh từ giống cái.
Ngữ pháp & Chia từ "scacchiera" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la scacchiera |
La scacchiera è fatta di legno.
(Bàn cờ được làm bằng gỗ.)
|
| Với mạo từ xác định | le scacchiere |
Le scacchiere sono disposte per il torneo.
(Những bàn cờ được bày ra cho giải đấu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una scacchiera |
Ho comprato una scacchiera nuova.
(Tôi đã mua một bàn cờ mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato una scacchiera nuova per mio figlio."
"Tôi đã mua một bàn cờ mới cho con trai tôi."
-
"In soffitta ho trovato una vecchia scacchiera di legno."
"Trên gác mái, tôi đã tìm thấy một bàn cờ gỗ cũ."
-
"Vorrei dipingere una scacchiera sul pavimento del terrazzo."
"Tôi muốn vẽ một bàn cờ trên sàn sân thượng."
-
"La scacchiera è un gioco molto strategico."
"Bàn cờ là một trò chơi rất chiến lược."
-
"Ho comprato una nuova scacchiera per mio figlio."
"Tôi đã mua một bàn cờ mới cho con trai tôi."
-
"Le scacchiere antiche sono spesso molto preziose."
"Những bàn cờ cổ thường rất quý giá."
-
"Nel negozio di giocattoli, ho visto molte scacchiere di legno."
"Ở cửa hàng đồ chơi, tôi đã thấy rất nhiều bàn cờ bằng gỗ."
-
"Le scacchiere che abbiamo comprato sono state realizzate a mano."
"Những bàn cờ mà chúng tôi đã mua đều được làm thủ công."
-
"Le scacchiere antiche sono spesso oggetti da collezione molto preziosi."
"Những bàn cờ cổ thường là những vật phẩm sưu tầm rất quý giá."