(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scacchiera
B1
sostantivo B1 Trò chơi, Giải trí

scacchiera

/skakˈkjɛːra/
bàn cờ vua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scacchiera"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tavola quadrata divisa in 64 caselle bianche e nere, usata per il gioco degli scacchi.

Ý nghĩa của "scacchiera" trong tiếng Việt

Bàn cờ vua, một bảng vuông được chia thành 64 ô vuông có màu xen kẽ, trên đó chơi cờ vua.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scacchiera"

  • "La scacchiera è fatta di legno pregiato."

    "Bàn cờ vua được làm từ gỗ quý."

  • "Ho comprato una nuova scacchiera per mio figlio."

    "Tôi đã mua một bàn cờ vua mới cho con trai tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scacchiera"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "scacchiera" & Ghi chú

Cách dùng "scacchiera" đúng ngữ cảnh

Bàn cờ vua trong tiếng Ý là 'scacchiera'. Lưu ý sự khác biệt về giới tính của danh từ so với tiếng Việt. 'Scacchiera' là danh từ giống cái.

Ngữ pháp & Chia từ "scacchiera" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scacchiera
La scacchiera è fatta di legno.
(Bàn cờ được làm bằng gỗ.)
Với mạo từ xác định le scacchiere
Le scacchiere sono disposte per il torneo.
(Những bàn cờ được bày ra cho giải đấu.)
Với mạo từ không xác định una scacchiera
Ho comprato una scacchiera nuova.
(Tôi đã mua một bàn cờ mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato una scacchiera nuova per mio figlio."

    "Tôi đã mua một bàn cờ mới cho con trai tôi."

  • "In soffitta ho trovato una vecchia scacchiera di legno."

    "Trên gác mái, tôi đã tìm thấy một bàn cờ gỗ cũ."

  • "Vorrei dipingere una scacchiera sul pavimento del terrazzo."

    "Tôi muốn vẽ một bàn cờ trên sàn sân thượng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La scacchiera è un gioco molto strategico."

    "Bàn cờ là một trò chơi rất chiến lược."

  • "Ho comprato una nuova scacchiera per mio figlio."

    "Tôi đã mua một bàn cờ mới cho con trai tôi."

  • "Le scacchiere antiche sono spesso molto preziose."

    "Những bàn cờ cổ thường rất quý giá."

Danh từ số nhiều
  • "Nel negozio di giocattoli, ho visto molte scacchiere di legno."

    "Ở cửa hàng đồ chơi, tôi đã thấy rất nhiều bàn cờ bằng gỗ."

  • "Le scacchiere che abbiamo comprato sono state realizzate a mano."

    "Những bàn cờ mà chúng tôi đã mua đều được làm thủ công."

  • "Le scacchiere antiche sono spesso oggetti da collezione molto preziosi."

    "Những bàn cờ cổ thường là những vật phẩm sưu tầm rất quý giá."