(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scagliare
B2
verbo B2 Tổng quát

scagliare

/skaʎˈʎaːre/
ném mạnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scagliare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lanciare con forza qualcosa contro un bersaglio.

Ý nghĩa của "scagliare" trong tiếng Việt

Ném hoặc quăng cái gì đó với một lực rất mạnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scagliare"

  • "Il lanciatore scagliò la palla con tutta la sua forza."

    "Người ném đã ném quả bóng với tất cả sức mạnh của mình."

  • "La folla scagliò pietre contro la polizia."

    "Đám đông ném đá vào cảnh sát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scagliare"

Đồng nghĩa

gettare con forza (ném với lực mạnh) lanciare con violenza (ném một cách dữ dội)

Cách dùng "scagliare" & Ghi chú

Cách dùng "scagliare" đúng ngữ cảnh

Từ này mang ý nghĩa ném mạnh, thường nhắm vào một mục tiêu cụ thể. Khác với 'gettare' (ném), 'scagliare' nhấn mạnh vào lực và sự chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "scagliare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "scagliare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) scaglio
Io scaglio pietre nel fiume.
(Tôi ném đá xuống sông.)
tu (bạn) scagli
Tu scagli frecce verso il bersaglio.
(Bạn ném mũi tên về phía mục tiêu.)
lui/lei (anh/cô ấy) scaglia
Lei scaglia accuse infondate.
(Cô ấy đưa ra những lời buộc tội vô căn cứ.)
noi (chúng tôi) scagliamo
Noi scagliamo sassi nel lago.
(Chúng tôi ném đá cuội xuống hồ.)
voi (các bạn) scagliate
Voi scagliate insulti senza motivo.
(Các bạn ném những lời lăng mạ vô cớ.)
loro (họ) scagliano
Loro scagliano frecce contro il castello.
(Họ ném mũi tên vào lâu đài.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): scagliato
"Il guerriero ha scagliato la lancia con forza."
(Người chiến binh đã ném mạnh ngọn giáo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più forza, scaglierei quella pietra lontano."

    "Nếu tôi có nhiều sức hơn, tôi sẽ ném hòn đá đó đi thật xa."

  • "In una situazione di pericolo, scaglieremmo sassi per difenderci."

    "Trong một tình huống nguy hiểm, chúng tôi sẽ ném đá để tự vệ."

  • "Non dovrei farlo, ma in preda alla rabbia, scaglierei quel vaso contro il muro."

    "Tôi không nên làm điều đó, nhưng trong cơn giận dữ, tôi sẽ ném cái bình đó vào tường."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stava scagliando pietre contro il muro."

    "Anh ấy đang ném đá vào bức tường."

  • "I manifestanti stanno scagliando uova contro la polizia."

    "Những người biểu tình đang ném trứng vào cảnh sát."

  • "Il bambino sta scagliando freccette contro il bersaglio."

    "Đứa trẻ đang ném phi tiêu vào mục tiêu."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, ho scagliato una pietra contro il muro per rabbia."

    "Hôm qua, tôi đã ném một hòn đá vào tường vì tức giận."

  • "Gli operai hanno scagliato le macerie nel camion."

    "Những người công nhân đã ném đống đổ nát lên xe tải."

  • "Maria ha scagliato il suo libro per terra dopo averlo finito di leggere."

    "Maria đã ném cuốn sách xuống đất sau khi đọc xong."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La pietra è stata scagliata contro il muro."

    "Hòn đá đã bị ném vào bức tường."

  • "Le frecce furono scagliate dagli arcieri durante la battaglia."

    "Những mũi tên đã bị các cung thủ bắn ra trong trận chiến."

  • "Molte accuse sono state scagliate contro di lui."

    "Nhiều lời buộc tội đã bị ném ra chống lại anh ta."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Si scagliavano pietre contro il muro del castello."

    "Người ta đã ném đá vào bức tường lâu đài."

  • "In guerra, si scagliavano frecce avvelenate contro i nemici."

    "Trong chiến tranh, người ta đã bắn những mũi tên tẩm độc vào kẻ thù."

  • "Durante la manifestazione, si scagliavano uova contro il politico."

    "Trong cuộc biểu tình, người ta đã ném trứng vào chính trị gia."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui scagli pietre contro gli uccelli."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta ném đá vào chim."

  • "È importante che tu non scagli accuse senza prove concrete."

    "Điều quan trọng là bạn không nên đưa ra những lời buộc tội mà không có bằng chứng cụ thể."

  • "Non credo che loro scaglino frecce avvelenate durante la caccia."

    "Tôi không tin rằng họ bắn tên tẩm độc trong khi săn bắn."