scienza dell'informazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "scienza dell'informazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Disciplina che studia la raccolta, l'organizzazione, la conservazione, il recupero e la diffusione dell'informazione.
Ý nghĩa của "scienza dell'informazione" trong tiếng Việt
Khoa học thông tin là ngành nghiên cứu về việc thu thập, lưu trữ, truy xuất, phổ biến và quản lý thông tin.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scienza dell'informazione"
-
"La scienza dell'informazione è fondamentale per l'organizzazione dei dati digitali."
"Khoa học thông tin là nền tảng cho việc tổ chức dữ liệu kỹ thuật số."
-
"Il corso di laurea in scienza dell'informazione prepara gli studenti a gestire le informazioni in modo efficace."
"Khóa học về khoa học thông tin chuẩn bị cho sinh viên khả năng quản lý thông tin một cách hiệu quả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scienza dell'informazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "scienza dell'informazione" & Ghi chú
Cách dùng "scienza dell'informazione" đúng ngữ cảnh
Khoa học thông tin là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp các yếu tố của khoa học máy tính, thư viện học và các ngành khoa học khác. Trong tiếng Ý, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp.
Ngữ pháp & Chia từ "scienza dell'informazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la scienza dell'informazione |
La scienza dell'informazione è un campo multidisciplinare che studia l'informazione.
(Khoa học thông tin là một lĩnh vực đa ngành nghiên cứu về thông tin.)
|
| Với mạo từ xác định | le scienze dell'informazione |
Le scienze dell'informazione sono fondamentali per la gestione dei dati.
(Các ngành khoa học thông tin rất quan trọng cho việc quản lý dữ liệu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una scienza dell'informazione |
È importante considerare l'intelligenza artificiale come una scienza dell'informazione.
(Điều quan trọng là xem xét trí tuệ nhân tạo như một ngành khoa học thông tin.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto un articolo interessante sulla scienza dell'informazione."
"Tôi đã đọc một bài báo thú vị về ngành khoa học thông tin."
-
"Studiare la scienza dell'informazione è una sfida stimolante."
"Học khoa học thông tin là một thử thách đầy hứng thú."
-
"Oggi, la scienza dell'informazione è una disciplina fondamentale per molte aziende."
"Ngày nay, khoa học thông tin là một ngành học cơ bản đối với nhiều công ty."
-
"Le scienze dell'informazione sono fondamentali per l'analisi dei big data."
"Các ngành khoa học thông tin rất quan trọng cho việc phân tích dữ liệu lớn."
-
"Molte università offrono corsi avanzati sulle scienze dell'informazione."
"Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học nâng cao về khoa học thông tin."
-
"Le scienze dell'informazione e l'intelligenza artificiale stanno convergendo rapidamente."
"Khoa học thông tin và trí tuệ nhân tạo đang hội tụ nhanh chóng."