(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scorza
B1
sostantivo B1 Thực phẩm, Nông nghiệp

scorza

/ˈskɔr.tsa/
vỏ (cam, chanh, bưởi...)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scorza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte esterna, più o meno dura, di alcuni frutti (specialmente agrumi) o formaggi.

Ý nghĩa của "scorza" trong tiếng Việt

Lớp vỏ ngoài cứng, thường là của trái cây, đặc biệt là trái cây họ cam quýt, hoặc pho mát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scorza"

  • "Ho grattugiato la scorza di un limone per fare la torta."

    "Tôi đã bào vỏ một quả chanh để làm bánh."

  • "La scorza d'arancia candita è deliziosa."

    "Vỏ cam ngâm đường rất ngon."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scorza"

Đồng nghĩa

buccia (vỏ (nói chung))

Cách dùng "scorza" & Ghi chú

Cách dùng "scorza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'scorza' thường được dùng để chỉ lớp vỏ ngoài của các loại trái cây họ cam quýt như cam, chanh, bưởi. Nó cũng có thể chỉ lớp vỏ của một số loại pho mát. Cần phân biệt 'scorza' với 'buccia', một từ tổng quát hơn cho vỏ trái cây.

Ngữ pháp & Chia từ "scorza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scorza
La scorza del limone è molto profumata.
(Vỏ chanh rất thơm.)
Với mạo từ xác định le scorze
Le scorze d'arancia candite sono deliziose.
(Vỏ cam tẩm đường rất ngon.)
Với mạo từ không xác định una scorza
Ho tolto una scorza di parmigiano dal formaggio.
(Tôi đã gọt một miếng vỏ parmesan từ miếng phô mai.)