scorza
Định nghĩa & Giải nghĩa "scorza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte esterna, più o meno dura, di alcuni frutti (specialmente agrumi) o formaggi.
Ý nghĩa của "scorza" trong tiếng Việt
Lớp vỏ ngoài cứng, thường là của trái cây, đặc biệt là trái cây họ cam quýt, hoặc pho mát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scorza"
-
"Ho grattugiato la scorza di un limone per fare la torta."
"Tôi đã bào vỏ một quả chanh để làm bánh."
-
"La scorza d'arancia candita è deliziosa."
"Vỏ cam ngâm đường rất ngon."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scorza"
Đồng nghĩa
Cách dùng "scorza" & Ghi chú
Cách dùng "scorza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'scorza' thường được dùng để chỉ lớp vỏ ngoài của các loại trái cây họ cam quýt như cam, chanh, bưởi. Nó cũng có thể chỉ lớp vỏ của một số loại pho mát. Cần phân biệt 'scorza' với 'buccia', một từ tổng quát hơn cho vỏ trái cây.
Ngữ pháp & Chia từ "scorza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la scorza |
La scorza del limone è molto profumata.
(Vỏ chanh rất thơm.)
|
| Với mạo từ xác định | le scorze |
Le scorze d'arancia candite sono deliziose.
(Vỏ cam tẩm đường rất ngon.)
|
| Với mạo từ không xác định | una scorza |
Ho tolto una scorza di parmigiano dal formaggio.
(Tôi đã gọt một miếng vỏ parmesan từ miếng phô mai.)
|