(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scrivere in modo trasandato
B2
locuzione avverbiale B2 Ngôn ngữ học

scrivere in modo trasandato

/skriˈvere in ˈmɔdo trasanˈdato/
viết cẩu thả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scrivere in modo trasandato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scrivere in maniera disordinata, poco curata e difficilmente leggibile.

Ý nghĩa của "scrivere in modo trasandato" trong tiếng Việt

Viết một cách cẩu thả, luộm thuộm hoặc khó đọc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scrivere in modo trasandato"

  • "Il suo compito era scritto in modo così trasandato che l'insegnante non riusciva a leggerlo."

    "Bài tập của anh ấy được viết cẩu thả đến nỗi giáo viên không thể đọc được."

  • "Non presentare un documento scritto in modo trasandato, altrimenti farai una brutta impressione."

    "Đừng trình bày một tài liệu viết cẩu thả, nếu không bạn sẽ tạo ấn tượng xấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scrivere in modo trasandato"

Đồng nghĩa

scrivere male (viết xấu) scrivere in modo negligente (viết một cách cẩu thả, tắc trách)

Trái nghĩa

scrivere in modo accurato (viết cẩn thận) scrivere in modo preciso (viết chính xác)

Cách dùng "scrivere in modo trasandato" & Ghi chú

Cách dùng "scrivere in modo trasandato" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả hành động viết một cách cẩu thả, thiếu cẩn trọng, khiến cho chữ viết trở nên khó đọc và không được rõ ràng. Tương tự như viết 'ẩu' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "scrivere in modo trasandato" (Grammatica)