(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sensibilmente migliore di
B2
adjective phrase B2 Tổng quát

sensibilmente migliore di

noticeably better than
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sensibilmente migliore di"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è percepibilmente di qualità o condizione superiore rispetto a qualcos'altro.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sensibilmente migliore di"

  • "Questo nuovo modello è sensibilmente migliore del precedente."

    "Mẫu mới này tốt hơn đáng kể so với mẫu trước."

  • "La sua performance è stata sensibilmente migliore rispetto alla prova precedente."

    "Màn trình diễn của anh ấy tốt hơn đáng kể so với lần thử trước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sensibilmente migliore di"

Đồng nghĩa

nettamente superiore a (vượt trội hơn hẳn) decisamente migliore di (tốt hơn dứt khoát)

Trái nghĩa

sensibilmente peggiore di (kém hơn đáng kể)

Cách dùng "sensibilmente migliore di" & Ghi chú

Cách dùng "sensibilmente migliore di" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này dùng để diễn tả sự khác biệt đáng kể về chất lượng hoặc điều kiện, một cách rõ ràng có thể nhận thấy được. Thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống, nhấn mạnh sự vượt trội của đối tượng được nhắc đến.

Ngữ pháp & Chia từ "sensibilmente migliore di" (Grammatica)