sensitivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "sensitivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona dotata di particolari capacità paranormali, in grado di percepire informazioni attraverso canali diversi dai cinque sensi.
Ý nghĩa của "sensitivo" trong tiếng Việt
Người có khả năng siêu nhiên để nhận thức các sự kiện trong tương lai hoặc vượt quá tiếp xúc giác quan thông thường; người có khả năng thấu thị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sensitivo"
-
"Molti sensitivi affermano di poter comunicare con i defunti."
"Nhiều người có khả năng thấu thị tuyên bố có thể giao tiếp với người đã khuất."
-
"La sensitiva ha descritto dettagliatamente l'aspetto del mio bisnonno che non aveva mai conosciuto."
"Người có khả năng thấu thị đã mô tả chi tiết diện mạo của cụ tôi, người mà cô ấy chưa từng biết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sensitivo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sensitivo" & Ghi chú
Cách dùng "sensitivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'sensitivo' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'người có khả năng thấu thị' trong tiếng Việt, bao gồm cả khả năng cảm nhận năng lượng và cảm xúc của người khác. Cần phân biệt với 'sensibile' (nhạy cảm).
Ngữ pháp & Chia từ "sensitivo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il sensitivo |
Il sensitivo ha predetto il futuro.
(Nhà ngoại cảm đã tiên đoán tương lai.)
|
| Với mạo từ xác định | i sensitivi |
I sensitivi collaborano con la polizia nelle indagini.
(Các nhà ngoại cảm hợp tác với cảnh sát trong các cuộc điều tra.)
|
| Với mạo từ không xác định | un sensitivo |
Cercano un sensitivo per risolvere il caso.
(Họ đang tìm một nhà ngoại cảm để giải quyết vụ án.)
|