(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sensitivo
B2
sostantivo B2 Siêu hình học, Tâm lý học

sensitivo

/sen.siˈti.vo/
người có khả năng thấu thị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sensitivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona dotata di particolari capacità paranormali, in grado di percepire informazioni attraverso canali diversi dai cinque sensi.

Ý nghĩa của "sensitivo" trong tiếng Việt

Người có khả năng siêu nhiên để nhận thức các sự kiện trong tương lai hoặc vượt quá tiếp xúc giác quan thông thường; người có khả năng thấu thị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sensitivo"

  • "Molti sensitivi affermano di poter comunicare con i defunti."

    "Nhiều người có khả năng thấu thị tuyên bố có thể giao tiếp với người đã khuất."

  • "La sensitiva ha descritto dettagliatamente l'aspetto del mio bisnonno che non aveva mai conosciuto."

    "Người có khả năng thấu thị đã mô tả chi tiết diện mạo của cụ tôi, người mà cô ấy chưa từng biết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sensitivo"

Đồng nghĩa

veggente (người nhìn thấy trước tương lai) chiaroveggente (người có khả năng thấu thị)

Cách dùng "sensitivo" & Ghi chú

Cách dùng "sensitivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'sensitivo' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'người có khả năng thấu thị' trong tiếng Việt, bao gồm cả khả năng cảm nhận năng lượng và cảm xúc của người khác. Cần phân biệt với 'sensibile' (nhạy cảm).

Ngữ pháp & Chia từ "sensitivo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sensitivo
Il sensitivo ha predetto il futuro.
(Nhà ngoại cảm đã tiên đoán tương lai.)
Với mạo từ xác định i sensitivi
I sensitivi collaborano con la polizia nelle indagini.
(Các nhà ngoại cảm hợp tác với cảnh sát trong các cuộc điều tra.)
Với mạo từ không xác định un sensitivo
Cercano un sensitivo per risolvere il caso.
(Họ đang tìm một nhà ngoại cảm để giải quyết vụ án.)