(Vị trí top_banner)
Hình minh họa serrata
C2
sostantivo C2 Quan hệ lao động, Kinh tế

serrata

/serˈrata/
đóng cửa (do chủ doanh nghiệp)
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "serrata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sospensione temporanea dell'attività lavorativa in un'azienda, decisa dal datore di lavoro come forma di pressione nei confronti dei lavoratori durante una controversia sindacale.

Ý nghĩa của "serrata" trong tiếng Việt

Sự đóng cửa tạm thời nơi làm việc hoặc từ chối tuyển dụng do ban quản lý công ty khởi xướng trong một tranh chấp lao động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "serrata"

  • "Il datore di lavoro ha annunciato una serrata a causa delle continue proteste dei dipendenti."

    "Chủ doanh nghiệp đã tuyên bố đóng cửa do các cuộc biểu tình liên tục của nhân viên."

  • "La serrata è una misura estrema che può danneggiare gravemente l'economia locale."

    "Việc đóng cửa là một biện pháp cực đoan có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến nền kinh tế địa phương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "serrata"

Đồng nghĩa

chiusura aziendale (Đóng cửa doanh nghiệp)

Cách dùng "serrata" & Ghi chú

Cách dùng "serrata" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ 'serrata' thường dùng trong bối cảnh tranh chấp lao động, khi chủ doanh nghiệp chủ động đóng cửa để gây áp lực lên người lao động. Khác với 'sciopero' (đình công), 'serrata' là hành động từ phía chủ doanh nghiệp.

Ngữ pháp & Chia từ "serrata" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la serrata
La serrata dei negozi ha causato disagi ai clienti.
(Việc đóng cửa hàng loạt các cửa hàng đã gây bất tiện cho khách hàng.)
Với mạo từ xác định le serrate
Le serrate improvvise hanno paralizzato la città.
(Các cuộc đóng cửa đột ngột đã làm tê liệt thành phố.)
Với mạo từ không xác định una serrata
C'è stata una serrata inaspettata nel settore manifatturiero.
(Đã có một cuộc đóng cửa bất ngờ trong ngành sản xuất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La serrata improvvisa ha colto tutti i dipendenti di sorpresa."

    "Cuộc đình công bất ngờ đã khiến tất cả nhân viên ngạc nhiên."

  • "Il governo ha cercato di mediare durante la serrata per evitare ulteriori danni economici."

    "Chính phủ đã cố gắng hòa giải trong cuộc đình công để tránh thiệt hại kinh tế thêm."

  • "Le serrate prolungate possono avere conseguenze negative sull'immagine dell'azienda."

    "Các cuộc đình công kéo dài có thể gây ra những hậu quả tiêu cực đến hình ảnh của công ty."