(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfide nell'istruzione
B2
noun phrase B2 Giáo dục

sfide nell'istruzione

/ˈsfiːde nelː istrutˈtsjoːne/
thách thức trong giáo dục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfide nell'istruzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Difficoltà o ostacoli che si incontrano nel campo dell'istruzione.

Ý nghĩa của "sfide nell'istruzione" trong tiếng Việt

Những khó khăn hoặc trở ngại gặp phải trong lĩnh vực giáo dục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfide nell'istruzione"

  • "Le sfide nell'istruzione includono la disparità di accesso e la mancanza di risorse."

    "Những thách thức trong giáo dục bao gồm sự bất bình đẳng trong tiếp cận và thiếu nguồn lực."

  • "Affrontare le sfide nell'istruzione è fondamentale per il futuro del paese."

    "Đối mặt với những thách thức trong giáo dục là rất quan trọng cho tương lai của đất nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfide nell'istruzione"

Đồng nghĩa

problemi nell'istruzione (những vấn đề trong giáo dục) difficoltà nel settore dell'istruzione (những khó khăn trong lĩnh vực giáo dục)

Cách dùng "sfide nell'istruzione" & Ghi chú

Cách dùng "sfide nell'istruzione" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những vấn đề lớn, mang tính hệ thống trong ngành giáo dục, chứ không chỉ những khó khăn cá nhân của học sinh.

Ngữ pháp & Chia từ "sfide nell'istruzione" (Grammatica)