(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfogare
B2
verbo B2 Tổng quát

sfogare

/sfoˈɡa.re/
trút lên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfogare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dare libero corso a un sentimento, un'emozione repressa; liberarsi da un peso interiore.

Ý nghĩa của "sfogare" trong tiếng Việt

Giải phóng, tung ra, hoặc gây ra một lực lượng, cảm xúc, hoặc hành động mạnh mẽ, thường bất ngờ và không kiểm soát được, nhắm vào ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfogare"

  • "Ha sfogato la sua rabbia urlando."

    "Anh ấy đã trút giận bằng cách la hét."

  • "Mi sono sfogato con un amico per superare la delusione."

    "Tôi đã trút bầu tâm sự với một người bạn để vượt qua nỗi thất vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfogare"

Đồng nghĩa

dare sfogo (giải tỏa) esternare (bày tỏ)

Cách dùng "sfogare" & Ghi chú

Cách dùng "sfogare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'sfogare' mang nghĩa giải tỏa, trút bỏ cảm xúc dồn nén. Nó có thể dùng để chỉ việc trút giận lên ai đó hoặc giải tỏa nỗi buồn, sự thất vọng. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "sfogare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "sfogare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sfogo
Io mi sfogo scrivendo poesie.
(Tôi giải tỏa bằng cách viết thơ.)
tu (bạn) sfoghi
Tu ti sfoghi facendo sport?
(Bạn giải tỏa bằng cách chơi thể thao à?)
lui/lei (anh/cô ấy) sfoga
Lei si sfoga cantando a squarciagola.
(Cô ấy giải tỏa bằng cách hát hết mình.)
noi (chúng tôi) sfoghiamo
Noi ci sfoghiamo parlando tra di noi.
(Chúng tôi giải tỏa bằng cách nói chuyện với nhau.)
voi (các bạn) sfogate
Voi vi sfogate uscendo con gli amici.
(Các bạn giải tỏa bằng cách đi chơi với bạn bè.)
loro (họ) sfogano
Loro si sfogano viaggiando per il mondo.
(Họ giải tỏa bằng cách đi du lịch khắp thế giới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sfogato
"Mi sono sfogato con un amico."
(Tôi đã trút bầu tâm sự với một người bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo libero, mi sfogherei dipingendo."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ giải tỏa bằng cách vẽ."

  • "In una situazione del genere, tu come ti sfogheresti?"

    "Trong một tình huống như vậy, bạn sẽ giải tỏa như thế nào?"

  • "Lui si sfogherebbe correndo se non avesse un problema al ginocchio."

    "Anh ấy sẽ giải tỏa bằng cách chạy nếu anh ấy không có vấn đề ở đầu gối."

Thì Quá khứ xa
  • "Quando seppe la verità, si sfogò in un pianto liberatorio."

    "Khi biết sự thật, anh ấy/cô ấy đã trút hết nỗi lòng bằng một trận khóc giải tỏa."

  • "Dopo anni di silenzio, sfogai tutta la mia rabbia durante quella discussione."

    "Sau nhiều năm im lặng, tôi đã trút hết cơn giận của mình trong cuộc tranh cãi đó."

  • "In quel momento di sconforto, si sfogò con il suo amico più fidato."

    "Vào khoảnh khắc tuyệt vọng đó, anh ấy/cô ấy đã trút bầu tâm sự với người bạn thân thiết nhất của mình."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La rabbia è stata sfogata attraverso l'arte."

    "Cơn giận đã được giải tỏa thông qua nghệ thuật."

  • "I suoi sentimenti repressi vengono sfogati scrivendo un diario."

    "Những cảm xúc bị kìm nén của cô ấy được giải tỏa bằng cách viết nhật ký."

  • "Le frustrazioni sono state sfogate durante la manifestazione."

    "Những thất vọng đã được giải tỏa trong cuộc biểu tình."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come posso sfogare la mia frustrazione senza danneggiare gli altri?"

    "Tôi có thể xả sự bực bội của mình như thế nào mà không làm tổn thương người khác?"

  • "Dove dovresti andare per sfogare le tue ansie?"

    "Bạn nên đi đâu để giải tỏa những lo lắng của mình?"

  • "Perché non ti sfoghi con un amico fidato quando ti senti sopraffatto?"

    "Tại sao bạn không trút bầu tâm sự với một người bạn đáng tin cậy khi bạn cảm thấy quá tải?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dopo una lunga giornata di lavoro, Marco ha bisogno di sfogare la sua frustrazione."

    "Sau một ngày làm việc dài, Marco cần giải tỏa sự thất vọng của mình."

  • "Non voglio sfogare la mia rabbia su di te, quindi preferisco stare da solo."

    "Tôi không muốn trút cơn giận lên bạn, vì vậy tôi thích ở một mình hơn."

  • "Sfogare le proprie emozioni è importante per la salute mentale."

    "Giải tỏa cảm xúc của mình là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần."