(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sistema consolidato
B2
sostantivo + aggettivo B2 Tổng quát (có thể áp dụng nhiều lĩnh vực)

sistema consolidato

/siˈstɛma konsoliˈdato/
hệ thống đã được thiết lập
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sistema consolidato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un sistema che è stato stabilito e accettato da tempo, considerato affidabile e ben funzionante.

Ý nghĩa của "sistema consolidato" trong tiếng Việt

Một hệ thống đã tồn tại trong một thời gian dài và được chấp nhận hoặc công nhận rộng rãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sistema consolidato"

  • "L'azienda si basa su un sistema consolidato di gestione della qualità."

    "Công ty dựa trên một hệ thống quản lý chất lượng đã được thiết lập."

  • "Il sistema consolidato di welfare è stato messo a dura prova dalla crisi economica."

    "Hệ thống phúc lợi xã hội đã được thiết lập đang bị thử thách bởi cuộc khủng hoảng kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sistema consolidato"

Đồng nghĩa

sistema collaudato (hệ thống đã được kiểm chứng) sistema rodato (hệ thống đã được trui rèn)

Trái nghĩa

sistema nuovo (hệ thống mới) sistema sperimentale (hệ thống thử nghiệm)

Cách dùng "sistema consolidato" & Ghi chú

Cách dùng "sistema consolidato" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hệ thống đã trải qua quá trình phát triển và hoàn thiện, được nhiều người công nhận và sử dụng rộng rãi. Khác với một hệ thống mới thành lập, 'sistema consolidato' mang ý nghĩa về sự ổn định và tin cậy.

Ngữ pháp & Chia từ "sistema consolidato" (Grammatica)