sistema consolidato
Định nghĩa & Giải nghĩa "sistema consolidato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un sistema che è stato stabilito e accettato da tempo, considerato affidabile e ben funzionante.
Ý nghĩa của "sistema consolidato" trong tiếng Việt
Một hệ thống đã tồn tại trong một thời gian dài và được chấp nhận hoặc công nhận rộng rãi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sistema consolidato"
-
"L'azienda si basa su un sistema consolidato di gestione della qualità."
"Công ty dựa trên một hệ thống quản lý chất lượng đã được thiết lập."
-
"Il sistema consolidato di welfare è stato messo a dura prova dalla crisi economica."
"Hệ thống phúc lợi xã hội đã được thiết lập đang bị thử thách bởi cuộc khủng hoảng kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sistema consolidato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sistema consolidato" & Ghi chú
Cách dùng "sistema consolidato" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hệ thống đã trải qua quá trình phát triển và hoàn thiện, được nhiều người công nhận và sử dụng rộng rãi. Khác với một hệ thống mới thành lập, 'sistema consolidato' mang ý nghĩa về sự ổn định và tin cậy.