(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spettacoli
B1
sostantivo B1 Nghệ thuật, Kinh doanh, Thể thao

spettacoli

/spetˈtaːkoli/
các buổi biểu diễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spettacoli"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Eventi pubblici di intrattenimento, come rappresentazioni teatrali, concerti, proiezioni cinematografiche, ecc.

Ý nghĩa của "spettacoli" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình thực hiện hoặc hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spettacoli"

  • "Ieri sera siamo andati a vedere uno degli spettacoli più belli dell'anno."

    "Tối qua chúng tôi đã đi xem một trong những buổi biểu diễn hay nhất năm."

  • "Gli spettacoli teatrali iniziano sempre in orario."

    "Các buổi biểu diễn sân khấu luôn bắt đầu đúng giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spettacoli"

Đồng nghĩa

rappresentazioni (các buổi trình diễn) eventi (các sự kiện)

Cách dùng "spettacoli" & Ghi chú

Cách dùng "spettacoli" đúng ngữ cảnh

Từ "spettacoli" thường dùng để chỉ các sự kiện biểu diễn nghệ thuật, giải trí có khán giả. Khác với "performance" có thể chỉ sự thực hiện nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "spettacoli" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo spettacolo
Lo spettacolo è iniziato in orario.
(Buổi biểu diễn đã bắt đầu đúng giờ.)
Với mạo từ xác định gli spettacoli
Gli spettacoli teatrali sono molto popolari in questa città.
(Các buổi biểu diễn sân khấu rất phổ biến ở thành phố này.)
Với mạo từ không xác định uno spettacolo
Vorrei vedere uno spettacolo stasera.
(Tôi muốn xem một buổi biểu diễn tối nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Gli spettacoli teatrali offerti dal comune sono gratuiti per i residenti."

    "Những buổi biểu diễn sân khấu do thành phố cung cấp là miễn phí cho cư dân."

  • "Ieri sera, abbiamo visto degli spettacoli pirotecnici incredibili sul fiume."

    "Tối qua, chúng tôi đã xem những màn trình diễn pháo hoa tuyệt vời trên sông."

  • "Tutti gli spettacoli inizieranno puntualmente alle ore 21:00."

    "Tất cả các buổi biểu diễn sẽ bắt đầu đúng giờ lúc 21:00."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Gli spettacoli teatrali di quest'anno sono particolarmente innovativi."

    "Các buổi biểu diễn sân khấu năm nay đặc biệt đổi mới."

  • "A Roma, ci sono molti spettacoli all'aperto durante l'estate."

    "Ở Rome, có rất nhiều buổi biểu diễn ngoài trời vào mùa hè."

  • "I miei spettacoli preferiti sono i concerti di musica classica."

    "Những buổi biểu diễn yêu thích của tôi là các buổi hòa nhạc nhạc cổ điển."