(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spiritualmente
B2
avverbio B2 Tâm lý học, Y học

spiritualmente

/spiritualmente/
về mặt tinh thần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spiritualmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo spirituale; che riguarda lo spirito.

Ý nghĩa của "spiritualmente" trong tiếng Việt

Liên quan đến tâm trí; về mặt tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spiritualmente"

  • "Si sentiva spiritualmente connesso alla natura."

    "Anh ấy cảm thấy kết nối về mặt tinh thần với thiên nhiên."

  • "La meditazione lo aiutava a crescere spiritualmente."

    "Thiền giúp anh ấy phát triển về mặt tinh thần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spiritualmente"

Đồng nghĩa

interiormente (về mặt nội tâm)

Trái nghĩa

materialmente (về mặt vật chất)

Cách dùng "spiritualmente" & Ghi chú

Cách dùng "spiritualmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương nghĩa rộng với 'về mặt tinh thần' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'mentalmente' (về mặt trí tuệ).

Ngữ pháp & Chia từ "spiritualmente" (Grammatica)