stagione ricca
Định nghĩa & Giải nghĩa "stagione ricca"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Periodo dell'anno in cui si raccolgono abbondanti frutti della terra.
Ý nghĩa của "stagione ricca" trong tiếng Việt
Dồi dào, phong phú, có nhiều.
Câu ví dụ tiếng Ý với "stagione ricca"
-
"Quest'anno abbiamo avuto una stagione ricca di grano."
"Năm nay chúng ta đã có một vụ mùa bội thu lúa mì."
-
"La stagione ricca ha permesso agli agricoltori di guadagnare di più."
"Vụ mùa bội thu đã giúp nông dân kiếm được nhiều tiền hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stagione ricca"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stagione ricca" & Ghi chú
Cách dùng "stagione ricca" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một mùa vụ thu hoạch đạt năng suất cao, mang lại nhiều lợi nhuận. Nó tương đương với thành ngữ 'trúng mùa' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "stagione ricca" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la stagione ricca |
La stagione ricca porta abbondanza di frutti.
(Mùa bội thu mang lại nhiều trái ngọt.)
|
| Với mạo từ xác định | le stagioni ricche |
Le stagioni ricche sono importanti per l'economia locale.
(Những mùa bội thu rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.)
|
| Với mạo từ không xác định | una stagione ricca |
È stata una stagione ricca di eventi culturali.
(Đó là một mùa có nhiều sự kiện văn hóa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questa è una stagione ricca di opportunità per i giovani agricoltori."
"Đây là một mùa bội thu cơ hội cho những người nông dân trẻ."
-
"Speriamo che quest'anno sia una stagione ricca per tutti noi."
"Chúng ta hy vọng năm nay sẽ là một mùa bội thu cho tất cả chúng ta."
-
"La Toscana è famosa per essere una stagione ricca di eventi culturali e gastronomici."
"Vùng Tuscany nổi tiếng là một mùa bội thu các sự kiện văn hóa và ẩm thực."