(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strategia di allocazione del capitale
C2
locuzione nominale C2 Kinh tế, Tài chính

strategia di allocazione del capitale

[strateˈdʒia di allokaˈtsjone del kapiˈtale]
chiến lược phân bổ vốn
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strategia di allocazione del capitale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un piano o un metodo per distribuire le risorse finanziarie di un'azienda a vari progetti, investimenti o divisioni al fine di massimizzare il valore per gli azionisti.

Ý nghĩa của "strategia di allocazione del capitale" trong tiếng Việt

Một kế hoạch hoặc phương pháp phân bổ nguồn lực tài chính của một công ty cho các dự án, khoản đầu tư hoặc bộ phận khác nhau để tối đa hóa giá trị cổ đông.

Câu ví dụ tiếng Ý với "strategia di allocazione del capitale"

  • "La strategia di allocazione del capitale è fondamentale per il successo a lungo termine dell'azienda."

    "Chiến lược phân bổ vốn là yếu tố cơ bản cho sự thành công lâu dài của công ty."

  • "L'azienda ha rivisto la sua strategia di allocazione del capitale per investire in nuove tecnologie."

    "Công ty đã xem xét lại chiến lược phân bổ vốn của mình để đầu tư vào các công nghệ mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strategia di allocazione del capitale"

Đồng nghĩa

politica di investimento (chính sách đầu tư)

Cách dùng "strategia di allocazione del capitale" & Ghi chú

Cách dùng "strategia di allocazione del capitale" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này đề cập đến cách một công ty quyết định sử dụng vốn của mình. Nó liên quan đến việc lựa chọn các dự án và khoản đầu tư khác nhau để mang lại lợi nhuận tốt nhất. Trong tiếng Việt, nó thường được hiểu là 'chiến lược phân bổ vốn'.

Ngữ pháp & Chia từ "strategia di allocazione del capitale" (Grammatica)