(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strategie di coping
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Sức khỏe

strategie di coping

/strateˈdʒiːe di ˈkɔːpiŋ/
các chiến lược đối phó
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strategie di coping"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tecniche e azioni specifiche che una persona intraprende per gestire e ridurre lo stress, i traumi o le situazioni difficili.

Ý nghĩa của "strategie di coping" trong tiếng Việt

Các phương pháp, kỹ thuật hoặc hành vi cụ thể mà các cá nhân sử dụng để quản lý và giảm tác động của căng thẳng, chấn thương hoặc các tình huống khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "strategie di coping"

  • "Le strategie di coping possono aiutare a gestire l'ansia."

    "Các chiến lược đối phó có thể giúp quản lý sự lo lắng."

  • "Ha sviluppato strategie di coping efficaci per affrontare lo stress lavorativo."

    "Anh ấy đã phát triển các chiến lược đối phó hiệu quả để đối mặt với căng thẳng trong công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strategie di coping"

Đồng nghĩa

meccanismi di difesa (cơ chế phòng vệ)

Cách dùng "strategie di coping" & Ghi chú

Cách dùng "strategie di coping" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ 'coping' trong tiếng Ý thường được giữ nguyên từ tiếng Anh, đặc biệt trong các ngữ cảnh chuyên môn về tâm lý học. 'Strategie di coping' bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, từ giải quyết vấn đề trực tiếp đến việc thay đổi cách nhìn nhận tình huống.

Ngữ pháp & Chia từ "strategie di coping" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la strategia di coping
La strategia di coping che ha adottato si è rivelata efficace.
(Chiến lược đối phó mà cô ấy áp dụng đã chứng tỏ hiệu quả.)
Với mạo từ xác định le strategie di coping
Le strategie di coping sono importanti per gestire lo stress.
(Các chiến lược đối phó rất quan trọng để quản lý căng thẳng.)
Với mạo từ không xác định una strategia di coping
È necessaria una strategia di coping efficace per affrontare le difficoltà.
(Cần có một chiến lược đối phó hiệu quả để đối mặt với những khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le strategie di coping che adotto quotidianamente mi aiutano a gestire meglio l'ansia."

    "Những chiến lược đối phó mà tôi áp dụng hàng ngày giúp tôi quản lý sự lo lắng tốt hơn."

  • "La psicologa ha consigliato diverse strategie di coping per affrontare il trauma subito."

    "Nhà tâm lý học đã khuyên dùng nhiều chiến lược đối phó khác nhau để đối mặt với chấn thương đã trải qua."

  • "È fondamentale sviluppare strategie di coping efficaci per mantenere il benessere mentale."

    "Điều quan trọng là phát triển các chiến lược đối phó hiệu quả để duy trì sức khỏe tinh thần."