(Vị trí top_banner)
Hình minh họa studio non cieco
B2
aggettivo B2 Y học, Nghiên cứu lâm sàng

studio non cieco

/ˈstudjo ˈnon ˈt͡ʃɛko/
nghiên cứu không mù
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "studio non cieco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Uno studio in cui sia i partecipanti che i ricercatori sanno quale trattamento viene somministrato a ciascun partecipante.

Ý nghĩa của "studio non cieco" trong tiếng Việt

Liên quan đến một nghiên cứu mà ở đó những người tham gia và/hoặc các nhà nghiên cứu biết người tham gia nào đang nhận phương pháp điều trị nào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "studio non cieco"

  • "In uno studio non cieco, sia i pazienti che i medici sono a conoscenza del trattamento."

    "Trong một nghiên cứu không mù, cả bệnh nhân và bác sĩ đều biết về phương pháp điều trị."

  • "L'azienda ha condotto uno studio non cieco per valutare l'efficacia del nuovo farmaco."

    "Công ty đã tiến hành một nghiên cứu không mù để đánh giá hiệu quả của loại thuốc mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "studio non cieco"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "studio non cieco" & Ghi chú

Cách dùng "studio non cieco" đúng ngữ cảnh

Khác với 'nghiên cứu mù' (studio cieco) trong đó một hoặc cả hai bên (người tham gia hoặc nhà nghiên cứu) không biết ai đang nhận phương pháp điều trị nào. Nghiên cứu không mù có thể hữu ích trong các tình huống mà việc che giấu thông tin là không khả thi hoặc không đạo đức.

Ngữ pháp & Chia từ "studio non cieco" (Grammatica)