(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stupefacente
B2
sostantivo B2 Pháp luật, Y học

stupefacente

/stupefaˈt͡ʃɛnte/
chất ma túy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stupefacente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza che agisce sul sistema nervoso centrale, alterando le funzioni psichiche e fisiche.

Ý nghĩa của "stupefacente" trong tiếng Việt

Các loại ma túy bất hợp pháp như heroin và cocaine, khiến người dùng mất khả năng cảm nhận đau đớn hoặc suy nghĩ tỉnh táo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stupefacente"

  • "L'uso di stupefacenti è illegale nella maggior parte dei paesi."

    "Việc sử dụng chất ma túy là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia."

  • "Il traffico di stupefacenti è un crimine grave."

    "Buôn bán chất ma túy là một tội ác nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stupefacente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "stupefacente" & Ghi chú

Cách dùng "stupefacente" đúng ngữ cảnh

Từ 'stupefacente' thường được dùng để chỉ các chất gây nghiện bất hợp pháp. Lưu ý sự khác biệt với 'farmaco' (thuốc) dù cả hai đều là chất tác động lên cơ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "stupefacente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo stupefacente
Lo stupefacente è stato sequestrato dalla polizia.
(Chất gây nghiện đã bị cảnh sát tịch thu.)
Với mạo từ xác định gli stupefacenti
Gli stupefacenti sono dannosi per la salute.
(Các chất gây nghiện có hại cho sức khỏe.)
Với mạo từ không xác định uno stupefacente
È stato trovato uno stupefacente nel suo zaino.
(Một chất gây nghiện đã được tìm thấy trong ba lô của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Lo stupefacente ha effetti devastanti sulla salute mentale."

    "Chất gây nghiện có những ảnh hưởng tàn phá đến sức khỏe tinh thần."

  • "Il traffico di stupefacenti è un problema globale che richiede una soluzione internazionale."

    "Việc buôn bán chất gây nghiện là một vấn đề toàn cầu đòi hỏi một giải pháp quốc tế."

  • "Gli stupefacenti illegali sono spesso adulterati con sostanze pericolose."

    "Các chất gây nghiện bất hợp pháp thường bị pha trộn với các chất nguy hiểm."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'uso dello stupefacente è illegale in molti paesi."

    "Việc sử dụng chất gây nghiện là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."

  • "Gli stupefacenti possono causare gravi danni alla salute."

    "Các chất gây nghiện có thể gây ra những tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe."

  • "Quel tipo di stupefacente ha effetti immediati sul cervello."

    "Loại chất gây nghiện đó có tác động ngay lập tức lên não."