suo
Định nghĩa & Giải nghĩa "suo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che appartiene a lui o a lei.
Ý nghĩa của "suo" trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc liên quan đến cô ấy; tài sản cá nhân hoặc riêng của cô ấy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "suo"
-
"Questo è il suo libro."
"Đây là cuốn sách của anh ấy/cô ấy."
-
"Ho visto la sua macchina nuova."
"Tôi đã nhìn thấy chiếc xe hơi mới của anh ấy/cô ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "suo" & Ghi chú
Cách dùng "suo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'suo' là tính từ sở hữu giống đực số ít hoặc giống cái số ít, được sử dụng khi đối tượng thuộc về ngôi thứ ba số ít (lui/lei). Cần chú ý đến giống và số của danh từ mà 'suo' bổ nghĩa. Ví dụ: 'il suo libro' (cuốn sách của anh ấy/cô ấy) và 'la sua casa' (ngôi nhà của anh ấy/cô ấy).