(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suo
A2
aggettivo possessivo A2 Ngữ pháp, Đại từ

suo

/ˈsuo/
riêng của cô ấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appartiene a lui o a lei.

Ý nghĩa của "suo" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến cô ấy; tài sản cá nhân hoặc riêng của cô ấy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "suo"

  • "Questo è il suo libro."

    "Đây là cuốn sách của anh ấy/cô ấy."

  • "Ho visto la sua macchina nuova."

    "Tôi đã nhìn thấy chiếc xe hơi mới của anh ấy/cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suo"

Đồng nghĩa

proprio (riêng, của riêng)

Cách dùng "suo" & Ghi chú

Cách dùng "suo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'suo' là tính từ sở hữu giống đực số ít hoặc giống cái số ít, được sử dụng khi đối tượng thuộc về ngôi thứ ba số ít (lui/lei). Cần chú ý đến giống và số của danh từ mà 'suo' bổ nghĩa. Ví dụ: 'il suo libro' (cuốn sách của anh ấy/cô ấy) và 'la sua casa' (ngôi nhà của anh ấy/cô ấy).

Ngữ pháp & Chia từ "suo" (Grammatica)