(Vị trí top_banner)
Hình minh họa teatrale
B1
aggettivo B1 Nghệ thuật biểu diễn, Văn hóa

teatrale

/te.aˈtra.le/
thuộc về sân khấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "teatrale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo al teatro o alle rappresentazioni teatrali.

Ý nghĩa của "teatrale" trong tiếng Việt

Liên quan đến sân khấu hoặc các buổi trình diễn kịch.

Câu ví dụ tiếng Ý với "teatrale"

  • "L'atmosfera era teatrale, con luci soffuse e costumi elaborati."

    "Bầu không khí mang tính sân khấu, với ánh đèn dịu nhẹ và trang phục công phu."

  • "Ha una gestualità molto teatrale quando parla."

    "Anh ấy có những cử chỉ rất khoa trương khi nói."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "teatrale"

Đồng nghĩa

scenico (thuộc về sân khấu, cảnh trí)

Cách dùng "teatrale" & Ghi chú

Cách dùng "teatrale" đúng ngữ cảnh

Từ 'teatrale' thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến sân khấu, kịch nghệ, hoặc mang tính chất trình diễn, cường điệu. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa rộng hơn như 'artistico' (nghệ thuật) hoặc 'culturale' (văn hóa) khi muốn diễn đạt ý 'thuộc về sân khấu' một cách chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "teatrale" (Grammatica)