(Vị trí top_banner)
Hình minh họa titoli
B2
sostantivo B2 Kinh tế

titoli

/ˈti.to.li/
chứng khoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "titoli"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strumenti finanziari che rappresentano una partecipazione al capitale di una società (azioni), un rapporto di credito con una società o un ente governativo (obbligazioni) o diritti di proprietà rappresentati da opzioni.

Ý nghĩa của "titoli" trong tiếng Việt

Các công cụ tài chính đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty (cổ phiếu), mối quan hệ chủ nợ với một công ty hoặc cơ quan chính phủ (trái phiếu), hoặc quyền sở hữu được thể hiện bằng quyền chọn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "titoli"

  • "Il mercato dei titoli è in forte espansione."

    "Thị trường chứng khoán đang phát triển mạnh mẽ."

  • "Ha investito tutti i suoi risparmi in titoli azionari."

    "Anh ấy đã đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào chứng khoán cổ phiếu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "titoli"

Đồng nghĩa

valori mobiliari (chứng khoán (nói chung))

Cách dùng "titoli" & Ghi chú

Cách dùng "titoli" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'titoli' thường được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ 'chứng khoán' nói chung. Cần phân biệt với 'titolo' (số ít) có nghĩa là 'tiêu đề', 'chức danh', hoặc 'quyền'.

Ngữ pháp & Chia từ "titoli" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il titolo
Il titolo del libro è molto interessante.
(Tiêu đề của cuốn sách rất thú vị.)
Với mạo từ xác định i titoli
I titoli di stato sono considerati investimenti sicuri.
(Trái phiếu chính phủ được coi là những khoản đầu tư an toàn.)
Với mạo từ không xác định un titolo
Ho comprato un titolo azionario oggi.
(Hôm nay tôi đã mua một cổ phiếu.)