(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trasmissibile
B2
aggettivo B2 Khoa học, Kỹ thuật, Y học

trasmissibile

/trasmisˈsiːbile/
có khả năng truyền dẫn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trasmissibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere trasmesso, comunicato o propagato.

Ý nghĩa của "trasmissibile" trong tiếng Việt

Có đặc tính truyền dẫn một cái gì đó, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt hoặc bệnh tật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trasmissibile"

  • "L'influenza è una malattia altamente trasmissibile."

    "Cúm là một bệnh có khả năng lây truyền cao."

  • "Il segnale è trasmissibile attraverso il cavo in fibra ottica."

    "Tín hiệu có thể truyền qua cáp quang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasmissibile"

Đồng nghĩa

contagiabile (có thể lây nhiễm) comunicabile (có thể truyền đạt) diffondibile (có thể khuếch tán)

Trái nghĩa

intrasmissibile (không thể truyền dẫn)

Cách dùng "trasmissibile" & Ghi chú

Cách dùng "trasmissibile" đúng ngữ cảnh

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các bệnh, tín hiệu hoặc thông tin có thể được truyền đi. Cần phân biệt với 'trasmittente' (danh từ, chỉ vật phát)

Ngữ pháp & Chia từ "trasmissibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La gioia è un sentimento trasmissibile."

    "Niềm vui là một cảm xúc có thể truyền tải."

  • "Le malattie infettive sono trasmissibili attraverso il contatto fisico."

    "Các bệnh truyền nhiễm có thể lây truyền qua tiếp xúc vật lý."

  • "Il suo entusiasmo trasmissibile ha contagiato tutti i presenti."

    "Sự nhiệt tình dễ lây lan của anh ấy đã lây nhiễm cho tất cả những người có mặt."